Kho từ › Phrasal verbs · out › sell out

sell out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · out IELTS
bán hết tất cả các mặt hàng có sẵn
UK /sɛl aʊt/ · US /sɛl aʊt/
to sell all available items
The concert tickets sold out in minutes.
→ Vé concert đã bán hết trong vài phút.
They sold out of their new product quickly.→ Họ đã bán hết sản phẩm mới của mình nhanh chóng.
Đồng nghĩa
depleteexhaust
Collocations
sell out a concertsell out quickly
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phổ biến trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh hoặc sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...