sell out
Nghĩa
Định nghĩa · to sell all available items
“The concert tickets sold out in minutes.”Vé concert đã bán hết trong vài phút.
“They sold out of their new product quickly.”Họ đã bán hết sản phẩm mới của mình nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phổ biến trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh hoặc sự kiện.