Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · out · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sell out

/sɛl aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

bán hết tất cả các mặt hàng có sẵn v.

Định nghĩa · to sell all available items

“The concert tickets sold out in minutes.”Vé concert đã bán hết trong vài phút.

“They sold out of their new product quickly.”Họ đã bán hết sản phẩm mới của mình nhanh chóng.

Đồng nghĩa depleteexhaust

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phổ biến trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh hoặc sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...