Kho từ › Phrasal verbs · back › stand back

stand back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
lùi lại
UK /stænd bæk/ · US /stænd bæk/
to move away from something
Stand back from the edge of the cliff.
→ Lùi lại khỏi mép vách đá.
Please stand back while the fireworks are on.→ Xin hãy lùi lại khi pháo hoa nổ.
Đồng nghĩa
step back
Collocations
stand back from dangerstand back and observe
🎯 IELTS: Hãy sử dụng phrasal verbs để làm cho văn bản sinh động.
Dùng khi muốn cảnh báo ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...