Kho từ › Phrasal verbs · back › set back

set back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
kéo lùi
UK /sɛt bæk/ · US /sɛt bæk/
to delay or hinder progress
The project was set back by bad weather.
→ Dự án bị kéo lùi do thời tiết xấu.
His illness set back his recovery.→ Căn bệnh của anh ấy kéo lùi quá trình hồi phục.
Đồng nghĩa
delay
Collocations
set back progressset back a schedule
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn nổi bật hơn.
Dùng khi muốn nói về sự trì hoãn trong tiến trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...