get away
/ɡɛt əˈweɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
trốn thoát hoặc rời khỏi một nơi
v.
Định nghĩa · to escape or leave a place
“They managed to get away before the storm.”Họ đã kịp trốn thoát trước cơn bão.
“I need to get away for a few days.”Tôi cần trốn khỏi đây vài ngày.
Cụm hay dùng
get away from workget away for the weekend
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc thoát khỏi sự căng thẳng.