Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get away

/ɡɛt əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

trốn thoát hoặc rời khỏi một nơi v.

Định nghĩa · to escape or leave a place

“They managed to get away before the storm.”Họ đã kịp trốn thoát trước cơn bão.

“I need to get away for a few days.”Tôi cần trốn khỏi đây vài ngày.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc thoát khỏi sự căng thẳng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...