Kho từ › Phrasal verbs · away › get away

get away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
trốn thoát hoặc rời khỏi một nơi
UK /ɡɛt əˈweɪ/ · US /ɡɛt əˈweɪ/
to escape or leave a place
They managed to get away before the storm.
→ Họ đã kịp trốn thoát trước cơn bão.
I need to get away for a few days.→ Tôi cần trốn khỏi đây vài ngày.
Đồng nghĩa
escapeflee
Collocations
get away from workget away for the weekend
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Thường dùng khi nói về việc thoát khỏi sự căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...