Kho từ › Phrasal verbs · away › set away

set away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
để riêng ra
UK /sɛt əˈweɪ/ · US /sɛt əˈweɪ/
to place something aside for a purpose
He set away some money for his vacation.
→ Anh ấy đã để riêng một ít tiền cho kỳ nghỉ.
She set away the documents for safekeeping.→ Cô ấy đã để riêng tài liệu để bảo quản.
Đồng nghĩa
set asidereserve
Collocations
set away fundsset away time
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ rõ ràng trong bài viết.
Dùng khi bạn cần giữ một thứ gì đó cho sau này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...