Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set away

/sɛt əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

để riêng ra v.

Định nghĩa · to place something aside for a purpose

“He set away some money for his vacation.”Anh ấy đã để riêng một ít tiền cho kỳ nghỉ.

“She set away the documents for safekeeping.”Cô ấy đã để riêng tài liệu để bảo quản.

Đồng nghĩa set asidereserve

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi bạn cần giữ một thứ gì đó cho sau này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...