Kho từ › Phrasal verbs · away › fall away

fall away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
dần dần biến mất hoặc yếu đi
UK /fɔl əˈweɪ/ · US /fɔl əˈweɪ/
to gradually disappear or weaken
The paint began to fall away from the wall.
→ Sơn bắt đầu bong ra khỏi tường.
His interest in the project fell away over time.→ Sự quan tâm của anh ấy với dự án dần dần giảm đi theo thời gian.
Đồng nghĩa
diminishfade
Collocations
fall away slowlyfall away completely
🎯 IELTS: Chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng phrasal verbs.
Dùng để chỉ sự biến mất dần dần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...