fall away
/fɔl əˈweɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
dần dần biến mất hoặc yếu đi
v.
Định nghĩa · to gradually disappear or weaken
“The paint began to fall away from the wall.”Sơn bắt đầu bong ra khỏi tường.
“His interest in the project fell away over time.”Sự quan tâm của anh ấy với dự án dần dần giảm đi theo thời gian.
Cụm hay dùng
fall away slowlyfall away completely
Mẹo IELTS · Chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng phrasal verbs.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự biến mất dần dần.