Kho từ › Phrasal verbs · away › stay away from

stay away from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
tránh xa ai đó hoặc cái gì đó
UK /steɪ əˈweɪ frəm/ · US /steɪ əˈweɪ frəm/
to avoid someone or something
You should stay away from bad influences.
→ Bạn nên tránh xa những ảnh hưởng xấu.
She stayed away from the party because she was sick.→ Cô ấy đã tránh xa bữa tiệc vì bị ốm.
Đồng nghĩa
avoidshun
Collocations
stay away from troublestay away from drugs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để diễn đạt ý kiến trong bài viết.
Dùng khi khuyên ai đó tránh xa điều gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...