Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

back away

/bæk əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

lùi lại, rút lui v.

Định nghĩa · to move backwards away from someone

“He backed away from the angry dog.”Anh ấy đã lùi lại khỏi con chó đang tức giận.

“She backed away slowly from the argument.”Cô ấy đã lùi lại từ từ khỏi cuộc tranh cãi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn trọng trong Speaking.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc tránh xa một tình huống nguy hiểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...