back away
Nghĩa
Định nghĩa · to move backwards away from someone
“He backed away from the angry dog.”Anh ấy đã lùi lại khỏi con chó đang tức giận.
“She backed away slowly from the argument.”Cô ấy đã lùi lại từ từ khỏi cuộc tranh cãi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn trọng trong Speaking.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc tránh xa một tình huống nguy hiểm.