Kho từ › Phrasal verbs · away › back away

back away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
lùi lại, rút lui
UK /bæk əˈweɪ/ · US /bæk əˈweɪ/
to move backwards away from someone
He backed away from the angry dog.
→ Anh ấy đã lùi lại khỏi con chó đang tức giận.
She backed away slowly from the argument.→ Cô ấy đã lùi lại từ từ khỏi cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩa
withdrawretreat
Collocations
back away from dangerback away from a challengeback away from a fight
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cẩn trọng trong Speaking.
Thường dùng khi nói về việc tránh xa một tình huống nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...