Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

send away

/sɛnd əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

gửi đi, sai đi v.

Định nghĩa · to order someone to leave or go away

“They sent him away to boarding school.”Họ đã gửi anh ấy đến trường nội trú.

“She was sent away for her safety.”Cô ấy đã được gửi đi để đảm bảo an toàn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc gửi ai đó đi nơi khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...