Kho từ › Phrasal verbs · away › send away

send away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
gửi đi, sai đi
UK /sɛnd əˈweɪ/ · US /sɛnd əˈweɪ/
to order someone to leave or go away
They sent him away to boarding school.
→ Họ đã gửi anh ấy đến trường nội trú.
She was sent away for her safety.→ Cô ấy đã được gửi đi để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩa
dispatchremove
Collocations
send away for helpsend away for informationsend away for repairs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết trong bài viết.
Dùng khi nói về việc gửi ai đó đi nơi khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...