Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get away from

/ɡɛt əˈweɪ frʌm/ B1 IELTS

Nghĩa

trốn thoát hoặc thoát khỏi cái gì đó v.

Định nghĩa · to escape or break free from something

“He wanted to get away from the stress of work.”Anh ấy muốn thoát khỏi áp lực công việc.

“Let's get away from the city for a weekend.”Chúng ta hãy rời xa thành phố vào cuối tuần.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự thoát khỏi áp lực trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc thoát khỏi một tình huống không thoải mái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...