Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

swoon over

/swuːn ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

cảm thấy vui sướng hoặc ngưỡng mộ v.

Định nghĩa · to feel great pleasure or admiration

“She swooned over the beautiful dress.”Cô ấy đã say mê trước chiếc váy đẹp.

“Fans swooned over the singer's performance.”Người hâm mộ đã mê mẩn trước màn biểu diễn của ca sĩ.

Đồng nghĩa faintadmire

Mẹo IELTS · Mô tả cảm xúc một cách sinh động trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...