Kho từ › Phrasal verbs · away › shut away

shut away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
cô lập ai đó hoặc cái gì đó
UK /ʃʌt əˈweɪ/ · US /ʃʌt əˈweɪ/
to isolate someone or something
He felt shut away from the rest of the world.
→ Anh ấy cảm thấy bị cô lập với phần còn lại của thế giới.
The animals were shut away for their safety.→ Các con vật đã bị cô lập vì an toàn của chúng.
Đồng nghĩa
isolateseclude
Collocations
shut away from societyshut away in a room
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện tình huống mạnh mẽ hơn.
Thường dùng để chỉ sự cô lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...