shut away
Nghĩa
Định nghĩa · to isolate someone or something
“He felt shut away from the rest of the world.”Anh ấy cảm thấy bị cô lập với phần còn lại của thế giới.
“The animals were shut away for their safety.”Các con vật đã bị cô lập vì an toàn của chúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện tình huống mạnh mẽ hơn.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự cô lập.