Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shut away

/ʃʌt əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

cô lập ai đó hoặc cái gì đó v.

Định nghĩa · to isolate someone or something

“He felt shut away from the rest of the world.”Anh ấy cảm thấy bị cô lập với phần còn lại của thế giới.

“The animals were shut away for their safety.”Các con vật đã bị cô lập vì an toàn của chúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện tình huống mạnh mẽ hơn.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự cô lập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...