close away
Nghĩa
Định nghĩa · to shut something tightly or securely
“Make sure to close away the windows before the storm.”Hãy chắc chắn đóng chặt cửa sổ trước cơn bão.
“She closed away her feelings after the breakup.”Cô ấy đã chôn giấu cảm xúc của mình sau khi chia tay.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự cẩn thận hơn.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động đóng chặt.