Kho từ › Phrasal verbs · away › close away

close away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
đóng chặt hoặc an toàn cái gì đó
UK /kloʊz əˈweɪ/ · US /kloʊz əˈweɪ/
to shut something tightly or securely
Make sure to close away the windows before the storm.
→ Hãy chắc chắn đóng chặt cửa sổ trước cơn bão.
She closed away her feelings after the breakup.→ Cô ấy đã chôn giấu cảm xúc của mình sau khi chia tay.
Đồng nghĩa
sealshut
Collocations
close away the doorsclose away your emotions
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự cẩn thận hơn.
Dùng để chỉ hành động đóng chặt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...