Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

close away

/kloʊz əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

đóng chặt hoặc an toàn cái gì đó v.

Định nghĩa · to shut something tightly or securely

“Make sure to close away the windows before the storm.”Hãy chắc chắn đóng chặt cửa sổ trước cơn bão.

“She closed away her feelings after the breakup.”Cô ấy đã chôn giấu cảm xúc của mình sau khi chia tay.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự cẩn thận hơn.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động đóng chặt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...