run around
Nghĩa
Định nghĩa · to move quickly from one place to another
“The kids love to run around in the playground.”Bọn trẻ thích chạy nhảy trong sân chơi.
“He was running around trying to catch the bus.”Anh ấy đã chạy quanh để bắt xe buýt.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự nhiên trong ngôn ngữ.
Ghi chú · Dùng khi chỉ hành động chạy nhảy không ngừng.