Kho từ › Phrasal verbs · around › sit around

sit around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
dành thời gian ngồi và không làm gì
UK /sɪt əˈraʊnd/ · US /sɪt əˈraʊnd/
to spend time sitting and doing nothing
They sat around waiting for the bus.
→ Họ ngồi chờ xe buýt.
I don’t want to sit around all day doing nothing.→ Tôi không muốn ngồi cả ngày mà không làm gì cả.
Đồng nghĩa
loafidle
Collocations
sit around the housesit around doing nothing
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs trong bài viết để thể hiện ý tưởng rõ ràng.
Dùng khi không có hoạt động cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...