sit around
/sɪt əˈraʊnd/ B1 IELTS
Nghĩa
dành thời gian ngồi và không làm gì
v.
Định nghĩa · to spend time sitting and doing nothing
“They sat around waiting for the bus.”Họ ngồi chờ xe buýt.
“I don’t want to sit around all day doing nothing.”Tôi không muốn ngồi cả ngày mà không làm gì cả.
Cụm hay dùng
sit around the housesit around doing nothing
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs trong bài viết để thể hiện ý tưởng rõ ràng.
Ghi chú · Dùng khi không có hoạt động cụ thể.