bring around
Nghĩa
Định nghĩa · to persuade someone to change their opinion
“She managed to bring him around to her way of thinking.”Cô ấy đã thuyết phục anh ấy theo cách suy nghĩ của mình.
“It took a while, but I finally brought him around.”Mất một thời gian, nhưng cuối cùng tôi cũng thuyết phục được anh ấy.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng phrasal verbs để làm câu văn phong phú hơn.
Ghi chú · Sử dụng khi muốn nói về việc thay đổi quan điểm.