carry around
Nghĩa
Định nghĩa · to have something with you all the time
“She always carries around a book to read.”Cô ấy luôn mang theo một cuốn sách để đọc.
“He carries around his camera everywhere.”Anh ấy mang theo máy ảnh của mình mọi nơi.
Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng phrasal verbs để làm cho bài thi của bạn nổi bật.
Ghi chú · Dùng khi muốn nói về việc mang theo đồ vật.