Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hang around

/hæŋ əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

dành thời gian ở một nơi mà không có mục đích v.

Định nghĩa · to spend time in a place without any purpose

“We like to hang around at the mall after school.”Chúng tôi thích ở lại trung tâm mua sắm sau giờ học.

“He usually hangs around with his friends on weekends.”Anh ấy thường ở lại với bạn bè vào cuối tuần.

Mẹo IELTS · Cố gắng đưa phrasal verbs vào bài thi nói.

Ghi chú · Thường dùng khi không có kế hoạch cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...