play around
Nghĩa
Định nghĩa · to act in a playful or unserious way
“They were just playing around in the garden.”Họ chỉ đang chơi đùa trong vườn.
“Stop playing around and get to work!”Ngừng chơi đùa và bắt tay vào công việc đi!
Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn sinh động hơn.
Ghi chú · Dùng khi chỉ hành động vui vẻ, không nghiêm túc.