Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

play around

/pleɪ əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

hành động một cách vui vẻ hoặc không nghiêm túc v.

Định nghĩa · to act in a playful or unserious way

“They were just playing around in the garden.”Họ chỉ đang chơi đùa trong vườn.

“Stop playing around and get to work!”Ngừng chơi đùa và bắt tay vào công việc đi!

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn sinh động hơn.

Ghi chú · Dùng khi chỉ hành động vui vẻ, không nghiêm túc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...