Kho từ › Phrasal verbs · around › play around

play around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
hành động một cách vui vẻ hoặc không nghiêm túc
UK /pleɪ əˈraʊnd/ · US /pleɪ əˈraʊnd/
to act in a playful or unserious way
They were just playing around in the garden.
→ Họ chỉ đang chơi đùa trong vườn.
Stop playing around and get to work!→ Ngừng chơi đùa và bắt tay vào công việc đi!
Đồng nghĩa
fool aroundmess around
Collocations
play around with ideasplay around at the park
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn sinh động hơn.
Dùng khi chỉ hành động vui vẻ, không nghiêm túc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...