Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stick around

/stɪk əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

ở lại một nơi trong một thời gian v.

Định nghĩa · to stay in a place for a while

“You can stick around if you want to watch the game.”Bạn có thể ở lại nếu muốn xem trận đấu.

“I’ll stick around until the meeting is over.”Tôi sẽ ở lại cho đến khi cuộc họp kết thúc.

Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng phrasal verbs để làm cho bài thi của bạn nổi bật.

Ghi chú · Dùng khi muốn nói về việc ở lại lâu hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...