Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give around

/ɡɪv əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

phân phát cái gì đó cho nhiều người v.

Định nghĩa · to distribute something to several people

“She gave around the invitations to her friends.”Cô ấy đã phát thiệp mời cho bạn bè.

“He gave around the snacks during the meeting.”Anh ấy đã phát đồ ăn nhẹ trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc phát cho nhiều người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...