Kho từ › Phrasal verbs · around › give around

give around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
phân phát cái gì đó cho nhiều người
UK /ɡɪv əˈraʊnd/ · US /ɡɪv əˈraʊnd/
to distribute something to several people
She gave around the invitations to her friends.
→ Cô ấy đã phát thiệp mời cho bạn bè.
He gave around the snacks during the meeting.→ Anh ấy đã phát đồ ăn nhẹ trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
distributeshare
Collocations
give around the newsgive around the gifts
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn phong phú hơn.
Dùng khi nói về việc phát cho nhiều người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...