come around
/kʌm əˈraʊnd/ B1 IELTS
Nghĩa
ghé thăm ai đó ở nhà của họ
v.
Định nghĩa · to visit someone at their home
“She will come around for coffee later.”Cô ấy sẽ ghé qua uống cà phê sau.
“When can you come around to discuss the project?”Khi nào bạn có thể ghé qua để thảo luận về dự án?
Cụm hay dùng
come around for dinnercome around to see someone
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs trong bài viết để tạo sự tự nhiên.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc ghé thăm.