Kho từ › Phrasal verbs · around › come around

come around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
ghé thăm ai đó ở nhà của họ
UK /kʌm əˈraʊnd/ · US /kʌm əˈraʊnd/
to visit someone at their home
She will come around for coffee later.
→ Cô ấy sẽ ghé qua uống cà phê sau.
When can you come around to discuss the project?→ Khi nào bạn có thể ghé qua để thảo luận về dự án?
Đồng nghĩa
visitdrop by
Collocations
come around for dinnercome around to see someone
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs trong bài viết để tạo sự tự nhiên.
Dùng để chỉ việc ghé thăm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...