Kho từ › Phrasal verbs · apart › break apart

break apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách ra thành nhiều mảnh
UK /breɪk əˈpɑrt/ · US /breɪk əˈpɑrt/
to separate into pieces
The earthquake caused the building to break apart.
→ Động đất đã khiến tòa nhà bị tách ra.
He broke apart the chocolate bar to share it.→ Anh ấy đã tách thanh sô cô la ra để chia sẻ.
Đồng nghĩa
splitdivideshatter
Collocations
break apart quicklybreak apart easily
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết tự nhiên hơn.
Thường dùng khi nói về vật thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...