Kho từ › Phrasal verbs · apart › pull apart

pull apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách ra bằng cách kéo
UK /pʊl əˈpɑrt/ · US /pʊl əˈpɑrt/
to separate by pulling
They had to pull apart the two pieces of wood.
→ Họ phải tách hai mảnh gỗ ra.
The children pulled apart the toy to see inside.→ Bọn trẻ đã tách đồ chơi ra để xem bên trong.
Đồng nghĩa
tear apartseparate
Collocations
pull apart slowlypull apart quickly
🎯 IELTS: Sử dụng 'pull apart' trong mô tả hành động.
Dùng khi có hành động kéo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...