Kho từ › Phrasal verbs · apart › grow apart

grow apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
trở nên xa cách theo thời gian
UK /ɡroʊ əˈpɑrt/ · US /ɡroʊ əˈpɑrt/
to become less close over time
They grew apart after high school.
→ Họ trở nên xa cách sau khi tốt nghiệp trung học.
Friends can grow apart as life changes.→ Bạn bè có thể xa cách khi cuộc sống thay đổi.
Đồng nghĩa
drift apartseparate
Collocations
grow apart slowlygrow apart over time
🎯 IELTS: Dùng 'grow apart' để nói về mối quan hệ.
Dùng để chỉ mối quan hệ giữa người với người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...