fall apart
/fɔl əˈpɑrt/ B1 IELTS
Nghĩa
vỡ ra; thất bại
v.
Định nghĩa · to break into pieces; to fail
“The old book began to fall apart.”Cuốn sách cũ bắt đầu vỡ ra.
“His plan fell apart after the first meeting.”Kế hoạch của anh ấy đã thất bại sau cuộc họp đầu tiên.
Đồng nghĩa
disintegratecollapsebreak down
Cụm hay dùng
fall apart quicklyfall apart easily
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng 'fall apart' để miêu tả sự thất bại.
Ghi chú · Có thể dùng cho cả vật chất và kế hoạch.