Kho từ › Phrasal verbs · apart › fall apart

fall apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
vỡ ra; thất bại
UK /fɔl əˈpɑrt/ · US /fɔl əˈpɑrt/
to break into pieces; to fail
The old book began to fall apart.
→ Cuốn sách cũ bắt đầu vỡ ra.
His plan fell apart after the first meeting.→ Kế hoạch của anh ấy đã thất bại sau cuộc họp đầu tiên.
Đồng nghĩa
disintegratecollapsebreak down
Collocations
fall apart quicklyfall apart easily
🎯 IELTS: Hãy sử dụng 'fall apart' để miêu tả sự thất bại.
Có thể dùng cho cả vật chất và kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...