split apart
/splɪt əˈpɑrt/ B1 IELTS
Nghĩa
chia thành các phần riêng biệt
v.
Định nghĩa · to divide into separate parts
“The group split apart after the discussion.”Nhóm đã chia ra sau cuộc thảo luận.
“The ice split apart as it melted.”Băng đã tách ra khi tan chảy.
Cụm hay dùng
split apart quicklysplit apart suddenly
Mẹo IELTS · Dùng 'split apart' để mô tả sự chia tách.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nhóm hoặc vật chất.