Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · apart · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

split apart

/splɪt əˈpɑrt/ B1 IELTS

Nghĩa

chia thành các phần riêng biệt v.

Định nghĩa · to divide into separate parts

“The group split apart after the discussion.”Nhóm đã chia ra sau cuộc thảo luận.

“The ice split apart as it melted.”Băng đã tách ra khi tan chảy.

Mẹo IELTS · Dùng 'split apart' để mô tả sự chia tách.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nhóm hoặc vật chất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...