Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · apart · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set apart from

/sɛt əˈpɑrt frəm/ B1 IELTS

Nghĩa

tách biệt hoặc phân biệt với người khác phr.

Định nghĩa · to distinguish or separate from others

“Her talent sets her apart from others.”Tài năng của cô ấy tách biệt cô ấy với những người khác.

“What sets this brand apart from competitors?”Điều gì làm cho thương hiệu này khác biệt với các đối thủ?

Mẹo IELTS · Dùng 'set apart from' để thể hiện sự nổi bật.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự khác biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...