set apart from
Nghĩa
Định nghĩa · to distinguish or separate from others
“Her talent sets her apart from others.”Tài năng của cô ấy tách biệt cô ấy với những người khác.
“What sets this brand apart from competitors?”Điều gì làm cho thương hiệu này khác biệt với các đối thủ?
Mẹo IELTS · Dùng 'set apart from' để thể hiện sự nổi bật.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự khác biệt.