Kho từ › Phrasal verbs · apart › set apart

set apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách ra cho một mục đích
UK /sɛt əˈpɑrt/ · US /sɛt əˈpɑrt/
to separate for a purpose
She set apart some money for emergencies.
→ Cô ấy đã tách ra một ít tiền cho trường hợp khẩn cấp.
They set apart a day for volunteering.→ Họ đã dành một ngày để làm tình nguyện.
Đồng nghĩa
allocatedesignate
Collocations
set apart for laterset apart specifically
🎯 IELTS: Sử dụng 'set apart' để thể hiện kế hoạch tài chính.
Hay dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...