EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · apart › take apart
take apart
B1
v.
📁 Phrasal verbs · apart
IELTS
tách rời ra từng phần
UK /teɪk əˈpɑrt/
·
US /teɪk əˈpɑrt/
to separate something into its parts
He took apart the machine to fix it.
→ Anh ấy đã tách rời máy để sửa chữa.
She took apart the puzzle to start over.
→ Cô ấy đã tách rời trò chơi ghép hình để bắt đầu lại.
Đồng nghĩa
disassemble
dismantle
Collocations
take apart carefully
take apart completely
🎯
IELTS:
Dùng 'take apart' khi mô tả quy trình sửa chữa.
Thường dùng trong kỹ thuật hoặc sửa chữa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
break apart
/breɪk əˈpɑrt/
tách ra thành nhiều mảnh
fall apart
/fɔl əˈpɑrt/
vỡ ra; thất bại
set apart
/sɛt əˈpɑrt/
tách ra cho một mục đích
grow apart
/ɡroʊ əˈpɑrt/
trở nên xa cách theo thời gian
pull apart
/pʊl əˈpɑrt/
tách ra bằng cách kéo
come apart
/kʌm əˈpɑrt/
tách ra thành nhiều mảnh
split apart
/splɪt əˈpɑrt/
chia thành các phần riêng biệt
set apart from
/sɛt əˈpɑrt frəm/
tách biệt hoặc phân biệt với người khác
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · apart
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...