come apart
/kʌm əˈpɑrt/ B1 IELTS
Nghĩa
tách ra thành nhiều mảnh
v.
Định nghĩa · to separate into pieces
“The toy came apart easily during play.”Đồ chơi dễ dàng bị tách ra khi chơi.
“The old chair came apart when I sat on it.”Chiếc ghế cũ đã tách ra khi tôi ngồi lên.
Đồng nghĩa
fall apartbreak apart
Cụm hay dùng
come apart easilycome apart completely
Mẹo IELTS · Sử dụng 'come apart' để mô tả đồ vật.
Ghi chú · Dùng khi nói về đồ vật.