Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · apart · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come apart

/kʌm əˈpɑrt/ B1 IELTS

Nghĩa

tách ra thành nhiều mảnh v.

Định nghĩa · to separate into pieces

“The toy came apart easily during play.”Đồ chơi dễ dàng bị tách ra khi chơi.

“The old chair came apart when I sat on it.”Chiếc ghế cũ đã tách ra khi tôi ngồi lên.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'come apart' để mô tả đồ vật.

Ghi chú · Dùng khi nói về đồ vật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...