Kho từ › Phrasal verbs · apart › look apart

look apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
trông có vẻ khác biệt hoặc không bình thường
UK /lʊk əˈpɑrt/ · US /lʊk əˈpɑrt/
to seem different or not normal
He looked apart after the long journey.
→ Anh ấy trông có vẻ khác biệt sau chuyến đi dài.
The house looks apart from the others.→ Ngôi nhà trông khác biệt so với những ngôi nhà khác.
Đồng nghĩa
appear differentseem unusual
Collocations
look apart from otherslook apart in style
🎯 IELTS: Sử dụng 'look apart' để mô tả sự khác biệt.
Dùng khi miêu tả ngoại hình hoặc cảm nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...