Kho từ › Phrasal verbs · apart › stay apart

stay apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó
UK /steɪ əˈpɑrt/ · US /steɪ əˈpɑrt/
to keep distance from someone or something
It's best to stay apart during the flu season.
→ Tốt nhất là giữ khoảng cách trong mùa cúm.
They decided to stay apart for a while.→ Họ quyết định giữ khoảng cách một thời gian.
Đồng nghĩa
keep distanceremain separate
Collocations
stay apart safelystay apart socially
🎯 IELTS: Dùng 'stay apart' để thể hiện sự cẩn thận.
Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...