Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · apart · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep apart

/kip əˈpɑrt/ B1 IELTS

Nghĩa

ngăn không cho ở bên nhau v.

Định nghĩa · to prevent from being together

“They had to keep the dogs apart during the fight.”Họ phải giữ các con chó cách nhau trong suốt cuộc chiến.

“The teacher kept the students apart to avoid arguments.”Giáo viên đã giữ các học sinh cách nhau để tránh cãi nhau.

Mẹo IELTS · Dùng 'keep apart' khi mô tả sự kiểm soát.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh kiểm soát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...