Kho từ › Phrasal verbs · apart › keep apart

keep apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
ngăn không cho ở bên nhau
UK /kip əˈpɑrt/ · US /kip əˈpɑrt/
to prevent from being together
They had to keep the dogs apart during the fight.
→ Họ phải giữ các con chó cách nhau trong suốt cuộc chiến.
The teacher kept the students apart to avoid arguments.→ Giáo viên đã giữ các học sinh cách nhau để tránh cãi nhau.
Đồng nghĩa
separateisolate
Collocations
keep apart safelykeep apart during conflicts
🎯 IELTS: Dùng 'keep apart' khi mô tả sự kiểm soát.
Dùng trong ngữ cảnh kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...