keep apart
Nghĩa
Định nghĩa · to prevent from being together
“They had to keep the dogs apart during the fight.”Họ phải giữ các con chó cách nhau trong suốt cuộc chiến.
“The teacher kept the students apart to avoid arguments.”Giáo viên đã giữ các học sinh cách nhau để tránh cãi nhau.
Mẹo IELTS · Dùng 'keep apart' khi mô tả sự kiểm soát.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh kiểm soát.