Kho từ › Phrasal verbs · apart › stand apart

stand apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
khác biệt hoặc độc đáo
UK /stænd əˈpɑrt/ · US /stænd əˈpɑrt/
to be different or unique
His ideas stand apart from traditional views.
→ Ý tưởng của anh ấy khác biệt so với quan điểm truyền thống.
This design stands apart in the market.→ Thiết kế này nổi bật trên thị trường.
Đồng nghĩa
differstand out
Collocations
stand apart clearlystand apart distinctly
🎯 IELTS: Dùng 'stand apart' để thể hiện sự độc đáo.
Dùng để chỉ sự khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...