Kho từ › Phrasal verbs · apart › move apart

move apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tạo khoảng cách giữa hai thứ
UK /muːv əˈpɑrt/ · US /muːv əˈpɑrt/
to create distance between two things
They decided to move apart after years together.
→ Họ quyết định tách ra sau nhiều năm bên nhau.
The two countries moved apart politically.→ Hai quốc gia đã tách ra về mặt chính trị.
Đồng nghĩa
separatediverge
Collocations
move apart slowlymove apart gradually
🎯 IELTS: Dùng 'move apart' để mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ.
Thường dùng trong ngữ cảnh mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...