fool around
/fuːl əˈraʊnd/ B1 IELTS
Nghĩa
làm những việc ngớ ngẩn
v.
Định nghĩa · to spend time doing silly things
“We were just fooling around in the backyard.”Chúng tôi chỉ đang làm những việc ngớ ngẩn ở sân sau.
“Stop fooling around and get back to work.”Ngừng làm ngớ ngẩn và trở lại làm việc.
Đồng nghĩa
mess aroundplay around
Cụm hay dùng
fool around with friendsfool around at school
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành động không nghiêm túc.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ.