Kho từ › Phrasal verbs · around › fool around

fool around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
làm những việc ngớ ngẩn
UK /fuːl əˈraʊnd/ · US /fuːl əˈraʊnd/
to spend time doing silly things
We were just fooling around in the backyard.
→ Chúng tôi chỉ đang làm những việc ngớ ngẩn ở sân sau.
Stop fooling around and get back to work.→ Ngừng làm ngớ ngẩn và trở lại làm việc.
Đồng nghĩa
mess aroundplay around
Collocations
fool around with friendsfool around at school
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành động không nghiêm túc.
Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...