Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fool around

/fuːl əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

làm những việc ngớ ngẩn v.

Định nghĩa · to spend time doing silly things

“We were just fooling around in the backyard.”Chúng tôi chỉ đang làm những việc ngớ ngẩn ở sân sau.

“Stop fooling around and get back to work.”Ngừng làm ngớ ngẩn và trở lại làm việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành động không nghiêm túc.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...