Kho từ › Phrasal verbs · away › drift away

drift away

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
từ từ di chuyển ra xa khỏi một cái gì đó
UK /drɪft əˈweɪ/ · US /drɪft əˈweɪ/
to slowly move away from something
The boat started to drift away from the shore.
→ Chiếc thuyền bắt đầu trôi dần ra xa bờ.
As time passed, they drifted away from each other.→ Khi thời gian trôi qua, họ đã dần xa cách nhau.
Đồng nghĩa
float awayseparate
Collocations
drift away slowlydrift away into sleep
🎯 IELTS: Sử dụng 'drift away' để mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ.
Dùng khi nói về việc từ từ di chuyển ra xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...