Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drift away

/drɪft əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

từ từ di chuyển ra xa khỏi một cái gì đó phr.

Định nghĩa · to slowly move away from something

“The boat started to drift away from the shore.”Chiếc thuyền bắt đầu trôi dần ra xa bờ.

“As time passed, they drifted away from each other.”Khi thời gian trôi qua, họ đã dần xa cách nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'drift away' để mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc từ từ di chuyển ra xa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...