Kho từ › Phrasal verbs · away › slip away

slip away

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
rời đi một cách lặng lẽ hoặc không bị phát hiện
UK /slɪp əˈweɪ/ · US /slɪp əˈweɪ/
to leave quietly or unnoticed
He slipped away before anyone noticed.
→ Anh ấy đã lặng lẽ rời đi trước khi ai đó nhận ra.
She slipped away from the party early.→ Cô ấy đã lặng lẽ rời khỏi bữa tiệc sớm.
Đồng nghĩa
sneak awaydepart quietly
Collocations
slip away unnoticedslip away quietly
🎯 IELTS: Sử dụng 'slip away' để mô tả sự ra đi bí mật.
Dùng khi ai đó rời đi mà không ai hay biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...