slip away
/slɪp əˈweɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
rời đi một cách lặng lẽ hoặc không bị phát hiện
phr.
Định nghĩa · to leave quietly or unnoticed
“He slipped away before anyone noticed.”Anh ấy đã lặng lẽ rời đi trước khi ai đó nhận ra.
“She slipped away from the party early.”Cô ấy đã lặng lẽ rời khỏi bữa tiệc sớm.
Đồng nghĩa
sneak awaydepart quietly
Cụm hay dùng
slip away unnoticedslip away quietly
Mẹo IELTS · Sử dụng 'slip away' để mô tả sự ra đi bí mật.
Ghi chú · Dùng khi ai đó rời đi mà không ai hay biết.