Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

slip away

/slɪp əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

rời đi một cách lặng lẽ hoặc không bị phát hiện phr.

Định nghĩa · to leave quietly or unnoticed

“He slipped away before anyone noticed.”Anh ấy đã lặng lẽ rời đi trước khi ai đó nhận ra.

“She slipped away from the party early.”Cô ấy đã lặng lẽ rời khỏi bữa tiệc sớm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'slip away' để mô tả sự ra đi bí mật.

Ghi chú · Dùng khi ai đó rời đi mà không ai hay biết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...