EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · away › slip away
slip away
B1
phr.
📁 Phrasal verbs · away
IELTS
rời đi một cách lặng lẽ hoặc không bị phát hiện
UK /slɪp əˈweɪ/
·
US /slɪp əˈweɪ/
to leave quietly or unnoticed
He slipped away before anyone noticed.
→ Anh ấy đã lặng lẽ rời đi trước khi ai đó nhận ra.
She slipped away from the party early.
→ Cô ấy đã lặng lẽ rời khỏi bữa tiệc sớm.
Đồng nghĩa
sneak away
depart quietly
Collocations
slip away unnoticed
slip away quietly
🎯
IELTS:
Sử dụng 'slip away' để mô tả sự ra đi bí mật.
Dùng khi ai đó rời đi mà không ai hay biết.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
give away
/ˈɡɪv əˌweɪ/
cho đi, tặng không
run away
/rʌn əˈweɪ/
chạy trốn, bỏ đi
put away
/pʊt əˈweɪ/
cất đi, để vào chỗ đúng
give back
/ɡɪv bæk/
trả lại, hoàn lại
throw away
/θroʊ əˈweɪ/
vứt đi, loại bỏ
look away
/lʊk əˈweɪ/
quay đi, không nhìn
fade away
/feɪd əˈweɪ/
mờ dần, biến mất
drive away
/draɪv əˈweɪ/
rời đi bằng xe
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · away
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...