Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put around

/pʊt əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

lan truyền thông tin hoặc tin tức v.

Định nghĩa · to spread information or news

“They put around rumors about the event.”Họ đã lan truyền tin đồn về sự kiện.

“She put around the news that she got a new job.”Cô ấy đã lan truyền tin tức rằng cô ấy có một công việc mới.

Mẹo IELTS · Chú ý ngữ cảnh khi sử dụng phrasal verbs.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nói về việc chia sẻ thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...