Kho từ › Idioms · emotions › bottle up emotions

bottle up emotions

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
giữ cảm xúc bên trong thay vì thể hiện
UK /ˈbɑtəl ʌp ɪˈmoʊʃənz/ · US /ˈbɑtəl ʌp ɪˈmoʊʃənz/
to keep your feelings inside instead of expressing them
He tends to bottle up his emotions, which can lead to stress.
→ Anh ấy có xu hướng giữ cảm xúc bên trong, điều này có thể dẫn đến căng thẳng.
Bottling up emotions can affect your mental health.→ Giữ kín cảm xúc có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của bạn.
Đồng nghĩa
suppress feelingshide emotions
Collocations
keep feelings insideavoid expressing emotions
🎯 IELTS: Nên sử dụng các cụm từ cảm xúc để làm phong phú bài viết.
Thường dùng để chỉ những người không dễ dàng thể hiện cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...