Kho từ › Idioms · emotions › hit rock bottom

hit rock bottom

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
đạt đến điểm thấp nhất trong cuộc đời
UK /hɪt rɑk ˈbɑtəm/ · US /hɪt rɑk ˈbɑtəm/
to reach the lowest point in life
After losing his job, he felt like he hit rock bottom.
→ Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như đã chạm đáy cuộc đời.
Hitting rock bottom was a turning point for her.→ Chạm đáy cuộc đời là một bước ngoặt đối với cô ấy.
Đồng nghĩa
lowest pointlowest ebb
Collocations
experience hardshipface challenges
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về sự phục hồi trong bài viết.
Dùng để nói về những thời điểm khó khăn nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...