Kho từ › Idioms · emotions › feel blue

feel blue

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
cảm thấy buồn hoặc chán nản
UK /fiːl bluː/ · US /fiːl bluː/
to feel sad or depressed
He’s been feeling blue since his friend moved away.
→ Anh ấy cảm thấy buồn kể từ khi bạn mình chuyển đi.
Whenever it rains, I start to feel blue.→ Mỗi khi trời mưa, tôi lại cảm thấy buồn.
Đồng nghĩa
be downfeel sad
Collocations
experience sadnessexpress feelings
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện cảm xúc trong các bài viết về tâm lý.
Dùng để diễn tả tâm trạng buồn bã.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...