Kho từ › Idioms · emotions › put a brave face on it

put a brave face on it

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
cố gắng tỏ ra mọi thứ tốt hơn thực tế
UK /pʊt ə breɪv feɪs ɑn ɪt/ · US /pʊt ə breɪv feɪs ɑn ɪt/
to act as if a situation is better than it is
She put a brave face on it despite her struggles.
→ Cô ấy cố gắng tỏ ra mọi thứ tốt hơn mặc dù gặp khó khăn.
He put a brave face on his job loss but was clearly upset.→ Anh ấy cố gắng tỏ ra mạnh mẽ trước việc mất việc nhưng rõ ràng là buồn.
Đồng nghĩa
stay positiveact strong
Collocations
maintain a facadehide true feelings
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự kiên cường trong bài viết.
Dùng để chỉ việc tỏ ra mạnh mẽ trước khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...