EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · emotions › put a brave face on it
put a brave face on it
B2
phr.
📁 Idioms · emotions
IELTS
cố gắng tỏ ra mọi thứ tốt hơn thực tế
UK /pʊt ə breɪv feɪs ɑn ɪt/
·
US /pʊt ə breɪv feɪs ɑn ɪt/
to act as if a situation is better than it is
She put a brave face on it despite her struggles.
→ Cô ấy cố gắng tỏ ra mọi thứ tốt hơn mặc dù gặp khó khăn.
He put a brave face on his job loss but was clearly upset.
→ Anh ấy cố gắng tỏ ra mạnh mẽ trước việc mất việc nhưng rõ ràng là buồn.
Đồng nghĩa
stay positive
act strong
Collocations
maintain a facade
hide true feelings
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng để thể hiện sự kiên cường trong bài viết.
Dùng để chỉ việc tỏ ra mạnh mẽ trước khó khăn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bottle up emotions
/ˈbɑtəl ʌp ɪˈmoʊʃənz/
giữ cảm xúc bên trong thay vì thể hiện
hit rock bottom
/hɪt rɑk ˈbɑtəm/
đạt đến điểm thấp nhất trong cuộc đời
jump for joy
/dʒʌmp fɔr dʒɔɪ/
rất vui mừng hoặc phấn khích
feel blue
/fiːl bluː/
cảm thấy buồn hoặc chán nản
a rollercoaster of emotions
/ə ˈroʊlərˌkoʊstər ʌv ɪˈmoʊʃənz/
tình huống có nhiều cảm xúc khác nhau
sweep it under the rug
/swiːp ɪt ˈʌndər ðə rʌɡ/
phớt lờ hoặc giấu đi một vấn đề thay vì giải quyết
throw a tantrum
/θroʊ ə ˈtæntrəm/
có một cơn giận dữ, đặc biệt như trẻ con
in a fog
/ɪn ə fɔɡ/
bị bối rối hoặc không rõ ràng về điều gì đó
Có trong các bộ
💬
Idioms · emotions
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...