Kho từ › Idioms · emotions › a rollercoaster of emotions

a rollercoaster of emotions

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
tình huống có nhiều cảm xúc khác nhau
UK /ə ˈroʊlərˌkoʊstər ʌv ɪˈmoʊʃənz/ · US /ə ˈroʊlərˌkoʊstər ʌv ɪˈmoʊʃənz/
a situation with many ups and downs in feelings
The last few months have been a rollercoaster of emotions for me.
→ Vài tháng qua là một chuỗi cảm xúc thăng trầm đối với tôi.
Her life has been a rollercoaster of emotions since she became a parent.→ Cuộc sống của cô ấy đã trải qua nhiều cảm xúc kể từ khi làm mẹ.
Đồng nghĩa
emotional journeyups and downs
Collocations
experience highs and lowsgo through changes
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về trải nghiệm cuộc sống.
Dùng để mô tả cảm xúc thay đổi liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...