Kho từ › Idioms · emotions › in a fog

in a fog

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
bị bối rối hoặc không rõ ràng về điều gì đó
UK /ɪn ə fɔɡ/ · US /ɪn ə fɔɡ/
to be confused or unclear about something
I was in a fog after hearing the unexpected news.
→ Tôi cảm thấy bối rối sau khi nghe tin bất ngờ.
He’s been in a fog since the accident.→ Anh ấy đã bối rối kể từ sau tai nạn.
Đồng nghĩa
bewilderedconfused
Collocations
feel lostlack clarity
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả cảm xúc trong các bài viết.
Dùng để chỉ trạng thái không rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...