Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jump for joy

/dʒʌmp fɔr dʒɔɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

rất vui mừng hoặc phấn khích phr.

Định nghĩa · to be very happy or excited

“She jumped for joy when she found out she passed the exam.”Cô ấy rất vui mừng khi biết mình đã vượt qua kỳ thi.

“They jumped for joy at the surprise party thrown for them.”Họ rất vui mừng với bữa tiệc bất ngờ được tổ chức cho họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần miêu tả cảm xúc để tạo ấn tượng mạnh mẽ.

Ghi chú · Thường dùng khi miêu tả niềm vui lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...