Kho từ › Idioms · emotions › jump for joy

jump for joy

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
rất vui mừng hoặc phấn khích
UK /dʒʌmp fɔr dʒɔɪ/ · US /dʒʌmp fɔr dʒɔɪ/
to be very happy or excited
She jumped for joy when she found out she passed the exam.
→ Cô ấy rất vui mừng khi biết mình đã vượt qua kỳ thi.
They jumped for joy at the surprise party thrown for them.→ Họ rất vui mừng với bữa tiệc bất ngờ được tổ chức cho họ.
Đồng nghĩa
celebratebe ecstatic
Collocations
express happinessshow excitement
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần miêu tả cảm xúc để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
Thường dùng khi miêu tả niềm vui lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...