| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈbɑtəl ʌp ɪˈmoʊʃənz/
|
phr. |
giữ cảm xúc bên trong thay vì thể hiện
He tends to bottle up his emotions, which can lead to stress.
Anh ấy có xu hướng giữ cảm xúc bên trong, điều này có thể dẫn đến căng thẳng.
Chi tiếtBottling up emotions can affect your mental health.Giữ kín cảm xúc có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của bạn.
Đồng nghĩasuppress feelingshide emotions
Cụm hay dùngkeep feelings insideavoid expressing emotions
Thường dùng để chỉ những người không dễ dàng thể hiện cảm xúc.
|
— |
|
/hɪt rɑk ˈbɑtəm/
|
phr. |
đạt đến điểm thấp nhất trong cuộc đời
After losing his job, he felt like he hit rock bottom.
Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như đã chạm đáy cuộc đời.
Chi tiếtHitting rock bottom was a turning point for her.Chạm đáy cuộc đời là một bước ngoặt đối với cô ấy.
Đồng nghĩalowest pointlowest ebb
Cụm hay dùngexperience hardshipface challenges
Dùng để nói về những thời điểm khó khăn nhất.
|
— |
|
/dʒʌmp fɔr dʒɔɪ/
|
phr. |
rất vui mừng hoặc phấn khích
She jumped for joy when she found out she passed the exam.
Cô ấy rất vui mừng khi biết mình đã vượt qua kỳ thi.
Chi tiếtThey jumped for joy at the surprise party thrown for them.Họ rất vui mừng với bữa tiệc bất ngờ được tổ chức cho họ.
Đồng nghĩacelebratebe ecstatic
Cụm hay dùngexpress happinessshow excitement
Thường dùng khi miêu tả niềm vui lớn.
|
— |
|
/fiːl bluː/
|
phr. |
cảm thấy buồn hoặc chán nản
He’s been feeling blue since his friend moved away.
Anh ấy cảm thấy buồn kể từ khi bạn mình chuyển đi.
Chi tiếtWhenever it rains, I start to feel blue.Mỗi khi trời mưa, tôi lại cảm thấy buồn.
Đồng nghĩabe downfeel sad
Cụm hay dùngexperience sadnessexpress feelings
Dùng để diễn tả tâm trạng buồn bã.
|
— |
|
/ə ˈroʊlərˌkoʊstər ʌv ɪˈmoʊʃənz/
|
phr. |
tình huống có nhiều cảm xúc khác nhau
The last few months have been a rollercoaster of emotions for me.
Vài tháng qua là một chuỗi cảm xúc thăng trầm đối với tôi.
Chi tiếtHer life has been a rollercoaster of emotions since she became a parent.Cuộc sống của cô ấy đã trải qua nhiều cảm xúc kể từ khi làm mẹ.
Đồng nghĩaemotional journeyups and downs
Cụm hay dùngexperience highs and lowsgo through changes
Dùng để mô tả cảm xúc thay đổi liên tục.
|
— |
|
/swiːp ɪt ˈʌndər ðə rʌɡ/
|
phr. |
phớt lờ hoặc giấu đi một vấn đề thay vì giải quyết
They tried to sweep the issue under the rug instead of addressing it.
Họ đã cố gắng phớt lờ vấn đề thay vì giải quyết nó.
Chi tiếtIt’s not healthy to sweep your emotions under the rug.Không tốt cho sức khỏe khi giấu kín cảm xúc của bạn.
Đồng nghĩaignoreavoid
Cụm hay dùngdeal with problemsface issues
Dùng để chỉ việc không giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/pʊt ə breɪv feɪs ɑn ɪt/
|
phr. |
cố gắng tỏ ra mọi thứ tốt hơn thực tế
She put a brave face on it despite her struggles.
Cô ấy cố gắng tỏ ra mọi thứ tốt hơn mặc dù gặp khó khăn.
Chi tiếtHe put a brave face on his job loss but was clearly upset.Anh ấy cố gắng tỏ ra mạnh mẽ trước việc mất việc nhưng rõ ràng là buồn.
Đồng nghĩastay positiveact strong
Cụm hay dùngmaintain a facadehide true feelings
Dùng để chỉ việc tỏ ra mạnh mẽ trước khó khăn.
|
— |
|
/θroʊ ə ˈtæntrəm/
|
phr. |
có một cơn giận dữ, đặc biệt như trẻ con
He threw a tantrum when he didn’t get his way.
Anh ấy đã có một cơn giận dữ khi không được như ý muốn.
Chi tiếtShe throws a tantrum if she doesn't get what she wants.Cô ấy sẽ có cơn giận dữ nếu không được điều mình muốn.
Đồng nghĩahave a fitact out
Cụm hay dùngshow angerexpress frustration
Thường dùng để chỉ trẻ con nhưng cũng có thể dùng cho người lớn.
|
— |
|
/ɪn ə fɔɡ/
|
phr. |
bị bối rối hoặc không rõ ràng về điều gì đó
I was in a fog after hearing the unexpected news.
Tôi cảm thấy bối rối sau khi nghe tin bất ngờ.
Chi tiếtHe’s been in a fog since the accident.Anh ấy đã bối rối kể từ sau tai nạn.
Đồng nghĩabewilderedconfused
Cụm hay dùngfeel lostlack clarity
Dùng để chỉ trạng thái không rõ ràng.
|
— |
|
/ɪn haɪ ˈspɪrɪts/
|
phr. |
rất vui vẻ và phấn chấn
She was in high spirits after receiving good news.
Cô ấy rất vui vẻ sau khi nhận được tin tốt.
Chi tiếtThe team was in high spirits after winning the match.Đội bóng rất vui vẻ sau khi thắng trận.
Đồng nghĩacheerfuljoyful
Cụm hay dùngbe in high spiritskeep in high spirits
Thường dùng để chỉ tâm trạng vui vẻ, phấn chấn.
|
— |
|
/ə hɑrt ʌv stoʊn/
|
phr. |
rất tàn nhẫn hoặc không có cảm xúc
He has a heart of stone; he never shows empathy.
Anh ấy có một trái tim bằng đá; anh ấy không bao giờ thể hiện sự đồng cảm.
Chi tiếtIt's hard to believe she has a heart of stone after all the kindness she showed.Thật khó tin rằng cô ấy có một trái tim bằng đá sau tất cả sự tốt bụng mà cô ấy đã thể hiện.
Đồng nghĩacruelcallous
Cụm hay dùnghave a heart of stonebe a heart of stone
Thường dùng để chỉ những người tàn nhẫn hoặc không có cảm xúc.
|
— |
|
/ɡɛt ɪt ɒf jʊər tʃɛst/
|
phr. |
nói về điều gì đó làm bạn lo lắng
I need to get this off my chest; I've been feeling anxious.
Tôi cần nói ra điều này; tôi đã cảm thấy lo lắng.
Chi tiếtTalking to her friend helped him get it off his chest.Nói chuyện với bạn gái đã giúp anh ấy nhẹ nhõm hơn.
Đồng nghĩaunburdenexpress feelings
Cụm hay dùngget it off your chesthave something on your chest
Thường dùng khi muốn chia sẻ lo lắng với người khác.
|
— |
|
/hæv jʊər hɛd ɪn ðə klaʊdz/
|
phr. |
mơ mộng hoặc không chú ý
He often has his head in the clouds during meetings.
Anh ấy thường mơ mộng trong các cuộc họp.
Chi tiếtDon't have your head in the clouds; focus on your work!Đừng mơ mộng; hãy tập trung vào công việc của mình!
Đồng nghĩadaydreambe distracted
Cụm hay dùnghave your head in the cloudskeep your head in the clouds
Thường dùng để chỉ trạng thái không thực tế.
|
— |
|
/ɡɛt ˈkærid əˈweɪ/
|
phr. |
trở nên quá nhiệt tình hoặc phấn khích
She got carried away with the decorations for the party.
Cô ấy đã quá nhiệt tình với việc trang trí cho bữa tiệc.
Chi tiếtHe tends to get carried away when discussing his hobbies.Anh ấy thường trở nên quá phấn khích khi nói về sở thích của mình.
Đồng nghĩabe overzealousbe enthusiastic
Cụm hay dùngget carried awaybe carried away
Thường dùng khi ai đó trở nên quá mức trong cảm xúc.
|
— |
|
/ˈbɑː.təl ɪt ʌp/
|
phr. |
giữ cảm xúc bên trong thay vì biểu lộ
He tends to bottle it up instead of talking about his problems.
Anh ấy thường giữ cảm xúc bên trong thay vì nói về vấn đề của mình.
Chi tiếtDon't bottle it up; share your feelings with someone you trust.Đừng giữ cảm xúc bên trong; hãy chia sẻ cảm giác của bạn với ai đó bạn tin tưởng.
Đồng nghĩasuppress emotionsrepress feelings
Cụm hay dùngbottle up emotionsbottle up feelings
Cách diễn đạt này thường mang nghĩa tiêu cực.
|
— |
|
/ɒn ən ɪˈmoʊʃənəl ˈroʊlərˌkoʊstər/
|
phr. |
trải qua nhiều cảm xúc khác nhau trong thời gian ngắn
After the news, she felt like she was on an emotional rollercoaster.
Sau khi nghe tin, cô ấy cảm thấy như đang trải qua một chuyến tàu lượn cảm xúc.
Chi tiếtThe movie took us on an emotional rollercoaster, making us laugh and cry.Bộ phim đã đưa chúng tôi trải qua nhiều cảm xúc, khiến chúng tôi vừa cười vừa khóc.
Đồng nghĩaemotional ups and downsemotional turmoil
Cụm hay dùngemotional rollercoasterfeelings on a rollercoaster
Thường dùng để mô tả trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ.
|
— |
|
/feɪs jʊər ˈdiːmənz/
|
phr. |
đối mặt với nỗi sợ hoặc vấn đề của bạn
It's time to face your demons and deal with your past.
Đã đến lúc đối mặt với nỗi sợ và giải quyết quá khứ của bạn.
Chi tiếtShe had to face her demons to move on with life.Cô ấy cần phải đối mặt với nỗi sợ để tiến về phía trước trong cuộc sống.
Đồng nghĩaconfront fearsdeal with issues
Cụm hay dùngface your demonsconfront your fears
Dùng để khuyên người khác đối mặt với khó khăn.
|
— |
|
/ˈdʒʌmpɪŋ fɔr dʒɔɪ/
|
phr. |
rất vui mừng
She was jumping for joy when she got the job offer.
Cô ấy rất vui mừng khi nhận được đề nghị công việc.
Chi tiếtHe was jumping for joy after winning the match.Anh ấy rất vui khi chiến thắng trong trận đấu.
Đồng nghĩaoverjoyedelated
Cụm hay dùngjump for joybe jumping for joy
Thường dùng để diễn tả niềm vui lớn.
|
— |
|
/swiːp ˈsʌmwʌn ɔf ðɛr fiːt/
|
phr. |
gây ấn tượng mạnh hoặc yêu nhanh chóng
He swept her off her feet with his charm.
Anh ấy đã gây ấn tượng mạnh với cô ấy bằng sự quyến rũ của mình.
Chi tiếtThe surprise party swept her off her feet.Bữa tiệc bất ngờ đã khiến cô ấy ngạc nhiên.
Đồng nghĩacharmcaptivate
Cụm hay dùngsweep off feetsweep someone off their feet
Thường dùng trong tình yêu.
|
— |
|
/ə weɪt ɔf jʊər ˈʃoʊldərz/
|
phr. |
cảm giác nhẹ nhõm sau khi giải quyết vấn đề
After finishing the project, I felt a weight off my shoulders.
Sau khi hoàn thành dự án, tôi cảm thấy nhẹ nhõm.
Chi tiếtTelling her the truth was a weight off my shoulders.Nói cho cô ấy sự thật đã giúp tôi cảm thấy nhẹ nhõm.
Đồng nghĩareliefburden lifted
Cụm hay dùngweight off shouldersfeel a weight off your shoulders
Dùng để chỉ cảm giác nhẹ nhõm khi giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/ˈbɜrnɪŋ wɪð ˈæŋɡər/
|
phr. |
cảm thấy tức giận mãnh liệt
He was burning with anger after the unfair treatment.
Anh ấy cảm thấy tức giận mãnh liệt sau khi bị đối xử bất công.
Chi tiếtShe was burning with anger when she heard the news.Cô ấy cảm thấy tức giận mãnh liệt khi nghe tin tức.
Đồng nghĩafumingseething
Cụm hay dùngburning with angerburning feelings
Thường dùng để mô tả tức giận mạnh mẽ.
|
— |
|
/ə hɑrt ʌv ɡoʊld/
|
phr. |
rất tốt bụng và hào phóng
She has a heart of gold, always helping others in need.
Cô ấy rất tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác khi cần.
Chi tiếtHis heart of gold makes him beloved by everyone.Tấm lòng vàng của anh ấy khiến mọi người yêu quý anh.
Đồng nghĩakind-heartedgenerous
Cụm hay dùngheart of goldhave a heart of gold
Dùng để khen ngợi tính cách tốt đẹp.
|
— |
|
/bɛnt aʊt ʌv ʃeɪp/
|
phr. |
cảm thấy rất tức giận hoặc khó chịu
He got bent out of shape over a small mistake.
Anh ấy đã rất tức giận vì một sai lầm nhỏ.
Chi tiếtDon't get bent out of shape; it's not a big deal.Đừng quá bực bội; chuyện này không nghiêm trọng đâu.
Đồng nghĩaupsetangry
Cụm hay dùngget bent out of shape
Thường dùng để chỉ sự tức giận không cần thiết.
|
— |
|
/pʊl jʊrˈsɛlf təˈɡɛðər/
|
phr. |
lấy lại sự kiểm soát cảm xúc
After the news, he needed time to pull himself together.
Sau khi nhận được tin tức, anh ấy cần thời gian để bình tĩnh lại.
Chi tiếtShe told him to pull himself together before the meeting.Cô ấy bảo anh ấy lấy lại bình tĩnh trước cuộc họp.
Đồng nghĩacalm downcollect yourself
Cụm hay dùngpull yourself together
Thường dùng để khuyên người khác bình tĩnh lại.
|
— |
|
/fiːl laɪk ə ˈmɪljən bʌks/
|
phr. |
cảm thấy rất tốt hoặc hạnh phúc
After the vacation, I feel like a million bucks.
Sau kỳ nghỉ, tôi cảm thấy rất tốt.
Chi tiếtShe looked like a million bucks at the party.Cô ấy trông rất tuyệt tại bữa tiệc.
Đồng nghĩafeel greatfeel fantastic
Cụm hay dùngfeel like a million bucks
Thường dùng để chỉ cảm giác tuyệt vời.
|
— |
|
/lɛt jʊər hɛr daʊn/
|
phr. |
thư giãn và tận hưởng cuộc sống
It's time to let your hair down and have some fun!
Đã đến lúc thư giãn và vui vẻ rồi!
Chi tiếtShe likes to let her hair down after a long week.Cô ấy thích thư giãn sau một tuần dài làm việc.
Đồng nghĩarelaxunwind
Cụm hay dùnglet your hair down
Cụm này thường chỉ sự thư giãn.
|
— |
|
/ɪn ðə seɪm boʊt/
|
phr. |
Cùng trong một tình huống với người khác.
We're all in the same boat, trying to solve this problem together.
Chúng ta đều cùng một tình huống, cố gắng giải quyết vấn đề này.
Chi tiếtDuring hard times, it's good to know we're in the same boat.Trong những lúc khó khăn, thật tốt khi biết rằng chúng ta cùng một hoàn cảnh.
Đồng nghĩain the same situationin the same predicament
Cụm hay dùngbe in the same boatfind yourself in the same boat
Dùng để thể hiện sự đồng cảm.
|
— |
|
/tʃɪl aʊt/
|
phr. |
Thư giãn hoặc bình tĩnh lại.
You need to chill out and stop worrying so much.
Bạn cần thư giãn và ngừng lo lắng quá nhiều.
Chi tiếtLet's chill out at the beach this weekend.Chúng ta hãy thư giãn ở bãi biển vào cuối tuần này.
Đồng nghĩarelaxcalm down
Cụm hay dùngchill outneed to chill out
Dùng khi khuyên ai đó nên thư giãn.
|
— |
|
/pʊt jʊər hɑrt ˈɪntuː ɪt/
|
phr. |
Làm điều gì đó với nhiều nỗ lực và đam mê.
She really put her heart into her performance.
Cô ấy thực sự đã dồn hết tâm huyết vào buổi biểu diễn của mình.
Chi tiếtIf you put your heart into it, you can succeed.Nếu bạn dồn hết tâm huyết, bạn có thể thành công.
Đồng nghĩadedicatecommit
Cụm hay dùngput your heartinto something
Thường dùng để thể hiện sự cống hiến.
|
— |
|
/spɪl jɔr ɡʌts/
|
phr. |
chia sẻ cảm xúc hoặc bí mật sâu kín
After a few drinks, he spilled his guts about his past.
Sau vài ly, anh ấy đã chia sẻ những bí mật về quá khứ của mình.
Chi tiếtI didn’t mean to spill my guts, but it just happened in the moment.Tôi không có ý định chia sẻ bí mật, nhưng mọi chuyện đã diễn ra như vậy.
Đồng nghĩaconfessrevealunload
Cụm hay dùngspill your gutsshare your feelingsopen up
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật giữa bạn bè.
|
— |
|
/fil ˈʌndər ðə ˈwɛðər/
|
phr. |
cảm thấy không khỏe
I’m feeling a bit under the weather today, so I might skip the party.
Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe lắm, nên có thể tôi sẽ bỏ buổi tiệc.
Chi tiếtShe was under the weather last week but is feeling better now.Cô ấy đã không khỏe vào tuần trước nhưng giờ đã cảm thấy tốt hơn.
Đồng nghĩaillsickunwell
Cụm hay dùngfeel under the weathernot feeling wellcatch a cold
Thành ngữ này không chỉ dùng cho bệnh tật mà còn cho cảm giác không thoải mái.
|
— |
|
/raɪd ði ɪˈmoʊʃənl weɪv/
|
phr. |
trải qua nhiều cảm xúc khác nhau
During the project, we all rode the emotional wave together.
Trong suốt dự án, tất cả chúng tôi đã trải qua nhiều cảm xúc cùng nhau.
Chi tiếtShe rode the emotional wave after the news of her promotion.Cô ấy đã trải qua nhiều cảm xúc sau khi nhận được tin thăng chức.
Đồng nghĩaexperience emotionsgo through feelingsnavigate feelings
Cụm hay dùngride the emotional waveexperience ups and downsnavigate emotions
Dùng để chỉ quá trình trải nghiệm cảm xúc thay đổi.
|
— |
|
/kip jɔr ɪˈmoʊʃənz ɪn ʧɛk/
|
phr. |
kiểm soát cảm xúc của bạn
It's important to keep your emotions in check during a negotiation.
Điều quan trọng là kiểm soát cảm xúc trong quá trình đàm phán.
Chi tiếtShe struggled to keep her emotions in check while speaking.Cô ấy đã cố gắng kiểm soát cảm xúc khi nói chuyện.
Đồng nghĩacontrol feelingsmanage emotionsregulate feelings
Cụm hay dùngkeep your emotions in checkcontrol feelingsmanage emotions
Dùng để chỉ việc kiểm soát cảm xúc trong tình huống căng thẳng.
|
— |
|
/fiːl laɪk ə fɪʃ aʊt ʌv ˈwɔːtər/
|
phr. |
cảm thấy không thoải mái hoặc không phù hợp
At the party, I felt like a fish out of water because I didn't know anyone.
Tại bữa tiệc, tôi cảm thấy không thoải mái vì không biết ai.
Chi tiếtHe felt like a fish out of water in the new job.Anh ấy cảm thấy không thoải mái trong công việc mới.
Đồng nghĩaout of placeuncomfortableawkward
Cụm hay dùngfeel like a fish out of waterbe out of placeexperience discomfort
Thường dùng để chỉ những tình huống không quen thuộc.
|
— |
|
/pʊt ə ˈdæmpər ɑn θɪŋz/
|
phr. |
làm cho một tình huống bớt thú vị
His negativity really put a damper on the party.
Sự tiêu cực của anh ấy thật sự làm bữa tiệc kém vui.
Chi tiếtDon't put a damper on things; let's enjoy the moment!Đừng làm cho mọi thứ kém vui; hãy tận hưởng khoảnh khắc này!
Đồng nghĩadull the moodbring downlessen enjoyment
Cụm hay dùngput a damper on thingsreduce enjoymentaffect the atmosphere
Dùng khi muốn chỉ trích sự tiêu cực.
|
— |
|
/wɛr ə breɪv feɪs/
|
phr. |
hành động như thể bạn hạnh phúc dù không phải vậy
She tried to wear a brave face during the difficult times.
Cô ấy cố gắng tỏ ra dũng cảm trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtEven though he was upset, he wore a brave face at the meeting.Mặc dù buồn, anh ấy vẫn tỏ ra dũng cảm trong cuộc họp.
Đồng nghĩaput on a brave frontact toughmask feelings
Cụm hay dùngwear a brave faceshow strengthpretend to be happy
Thường dùng để chỉ cảm xúc không thật.
|
— |
|
/bi ɑn ɛdʒ/
|
phr. |
cảm thấy lo lắng hoặc hồi hộp
I'm on edge before the exam; I hope I do well.
Tôi cảm thấy lo lắng trước kỳ thi; tôi hy vọng tôi làm tốt.
Chi tiếtShe was on edge waiting for the results.Cô ấy cảm thấy hồi hộp chờ đợi kết quả.
Đồng nghĩafeel anxiousbe nervousbe tense
Cụm hay dùngbe on edgefeel nervousexperience anxiety
Thường dùng để chỉ trạng thái lo lắng.
|
— |
|
/kip jʊr kul/
|
phr. |
giữ bình tĩnh trong tình huống khó khăn
Try to keep your cool during the interview.
Cố gắng giữ bình tĩnh trong buổi phỏng vấn.
Chi tiếtHe managed to keep his cool despite the chaos.Anh ấy đã giữ được bình tĩnh mặc dù có sự hỗn loạn.
Đồng nghĩastay calmremain composednot panic
Cụm hay dùngkeep your coolstay calm under pressuremanage stress
Thường dùng để chỉ sự bình tĩnh.
|
— |
|
/ˈfiːlɪŋ ˈʌndər ðə ˈwɛðər/
|
phr. |
cảm thấy không khỏe
I'm feeling under the weather today, so I won't go to work.
Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe, nên sẽ không đi làm.
Chi tiếtShe was feeling under the weather after the party.Cô ấy cảm thấy không khỏe sau buổi tiệc.
Đồng nghĩafeeling sickfeeling unwell
Cụm hay dùngfeel under the weatherbe under the weather
Thường dùng để chỉ cảm giác mệt mỏi.
|
— |
|
/ɡɛt ə raɪz aʊt əv ˈsʌmwʌn/
|
phr. |
kích thích hoặc làm phiền ai đó
He loves to get a rise out of his friends.
Anh ấy thích làm bạn bè tức giận.
Chi tiếtDon't let him get a rise out of you.Đừng để anh ấy làm bạn tức giận.
Đồng nghĩaprovokeannoy
Cụm hay dùngget a rise out of someone easilyget a rise out of someone quicklyget a rise out of someone intentionally
Dùng khi ai đó cố tình chọc tức người khác.
|
— |
|
/ə ˈbɪtər pɪl tə ˈswɑloʊ/
|
phr. |
một tình huống khó khăn phải chấp nhận
Losing the job was a bitter pill to swallow.
Mất việc là một điều khó chấp nhận.
Chi tiếtAccepting the truth was a bitter pill to swallow.Chấp nhận sự thật là một điều khó chấp nhận.
Đồng nghĩahard truthunpleasant fact
Cụm hay dùngbitter truthbitter experience
Câu thành ngữ này thường dùng để diễn tả sự chấp nhận khó khăn.
|
— |
|
/ˈbɑrkɪŋ ʌp ðə rɔŋ tri/
|
phr. |
sai lầm trong phán đoán
If you think I’ll help, you’re barking up the wrong tree.
Nếu bạn nghĩ tôi sẽ giúp, bạn đã sai lầm.
Chi tiếtHe’s barking up the wrong tree if he thinks she’ll agree.Anh ta đã sai lầm nếu nghĩ rằng cô ấy sẽ đồng ý.
Đồng nghĩamisguidedmistaken
Cụm hay dùngbark up the wrong treewrong assumption
Thường dùng để chỉ việc hiểu sai hoặc phán đoán sai.
|
— |
|
/kiːp jʊər hɛd əˈbʌv ˈwɔːtər/
|
phr. |
quản lý trong tình huống khó khăn
She’s struggling to keep her head above water financially.
Cô ấy đang vật lộn để duy trì tài chính của mình.
Chi tiếtDuring the crisis, we all tried to keep our heads above water.Trong cuộc khủng hoảng, tất cả chúng tôi đã cố gắng duy trì tình hình.
Đồng nghĩastay afloatmanage
Cụm hay dùngkeep head above waterstruggle to stay afloat
Dùng để chỉ việc duy trì trong lúc khó khăn.
|
— |
|
/ˈroʊlərˌkoʊstər raɪd/
|
phr. |
Một trải nghiệm có nhiều cảm xúc thăng trầm.
Her life has been a rollercoaster ride since the divorce.
Cuộc sống của cô ấy đã là một chuyến tàu lượn cảm xúc kể từ khi ly hôn.
Chi tiếtThe project was a rollercoaster ride, full of challenges and successes.Dự án đó là một chuyến tàu lượn cảm xúc, đầy thách thức và thành công.
Đồng nghĩaemotional journeyup and down experience
Cụm hay dùngemotional rollercoasterlife's rollercoaster ride
Cụm này thường dùng để mô tả cảm xúc.
|
— |
|
/ə ˈhɛvi hɑrt/
|
phr. |
Cảm thấy buồn hoặc đau khổ.
She left with a heavy heart after saying goodbye.
Cô ấy rời đi với một trái tim nặng trĩu sau khi nói lời tạm biệt.
Chi tiếtHe spoke with a heavy heart about his lost friend.Anh ấy nói với một trái tim nặng trĩu về người bạn đã mất.
Đồng nghĩasadnesssorrow
Cụm hay dùngfeel a heavy heartspeak with a heavy heart
Cụm này thường dùng để diễn tả sự buồn bã.
|
— |
|
/lɔst ɪn θɔt/
|
phr. |
Suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó, thường không nhận thức xung quanh.
She seemed lost in thought during the meeting.
Cô ấy có vẻ như đang suy nghĩ sâu sắc trong cuộc họp.
Chi tiếtHe often gets lost in thought while reading.Anh ấy thường bị lạc trong suy nghĩ khi đọc sách.
Đồng nghĩadeep in thoughtpensive
Cụm hay dùngbe lost in thoughtget lost in thought
Cụm này thường dùng khi ai đó đang suy ngẫm.
|
— |
|
/ˈʧeɪsɪŋ ˈreɪnboʊz/
|
phr. |
Theo đuổi những giấc mơ hoặc mục tiêu không thực tế.
He’s always chasing rainbows instead of facing reality.
Anh ấy luôn theo đuổi những giấc mơ không thực tế thay vì đối mặt với thực tế.
Chi tiếtChasing rainbows can lead to disappointment.Theo đuổi những giấc mơ không thực tế có thể dẫn đến sự thất vọng.
Đồng nghĩapursuing dreamsunrealistic aspirations
Cụm hay dùngchase rainbowsstop chasing rainbows
Cụm này thường dùng để chỉ những ước mơ viển vông.
|
— |
|
/ˈbɪtərˌswit/
|
adj. |
Có cả cảm giác vui và buồn.
The graduation was a bittersweet moment for her.
Lễ tốt nghiệp là một khoảnh khắc đầy cảm xúc cho cô ấy.
Chi tiếtTheir reunion was bittersweet after so many years apart.Cuộc đoàn tụ của họ thật đầy cảm xúc sau nhiều năm xa cách.
Đồng nghĩamixed emotionspoignant
Cụm hay dùngbittersweet memoriesbittersweet experience
Từ này thường dùng để mô tả cảm xúc phức tạp.
|
— |
|
/ˈdænsɪŋ ɒn ɛr/
|
phr. |
Cảm thấy rất vui vẻ và thoải mái.
She was dancing on air after winning the competition.
Cô ấy rất vui vẻ sau khi chiến thắng cuộc thi.
Chi tiếtHe felt like he was dancing on air when he got the news.Anh ấy cảm thấy như đang bay bổng khi nhận được tin tức.
Đồng nghĩaoverjoyedelated
Cụm hay dùngfeel dancing on airbe dancing on air
Cụm này thường dùng để diễn tả cảm giác vui vẻ.
|
— |
|
/ɪn ə fʌŋk/
|
phr. |
Cảm thấy buồn hoặc chán nản trong một thời gian.
He's been in a funk since his friend moved away.
Anh ấy đã buồn chán kể từ khi bạn anh ấy chuyển đi.
Chi tiếtDon’t let yourself stay in a funk for too long.Đừng để mình buồn quá lâu.
Đồng nghĩafeeling downlow spirits
Cụm hay dùngget out of a funkstay in a funk
Cụm này thường dùng khi ai đó cảm thấy chán nản.
|
— |
|
/pʊt ə smaɪl ɒn ˈsʌmˌwʌnz feɪs/
|
phr. |
Làm cho ai đó vui vẻ.
Her kind words put a smile on his face.
Những lời tốt đẹp của cô ấy đã làm anh ấy vui vẻ.
Chi tiếtThe surprise party put a smile on her face.Bữa tiệc bất ngờ đã làm cô ấy vui vẻ.
Đồng nghĩamake someone happybring joy
Cụm hay dùngput a smile on facebring a smile to someone's face
Cụm này thường dùng khi nói về việc làm ai đó vui.
|
— |
|
/ɡɛt ɪn tʌʧ wɪð jʊər ˈfiːlɪŋz/
|
phr. |
Hiểu và thể hiện cảm xúc của bạn.
It's important to get in touch with your feelings to grow emotionally.
Việc hiểu và thể hiện cảm xúc của bạn là rất quan trọng để phát triển về cảm xúc.
Chi tiếtHe finally got in touch with his feelings after years of denial.Cuối cùng anh ấy đã hiểu được cảm xúc của mình sau nhiều năm từ chối.
Đồng nghĩaunderstand emotionsexpress feelings
Cụm hay dùngget in touch with feelingsconnect with feelings
Cụm này thường dùng để nói về sự tự nhận thức.
|
— |
|
/ɪn ðə dʌmps/
|
phr. |
cảm thấy buồn chán hoặc trầm cảm
He's been in the dumps since his friend moved away.
Anh ấy đã buồn chán kể từ khi bạn anh ấy chuyển đi.
Chi tiếtAfter the breakup, she was really in the dumps for a while.Sau khi chia tay, cô ấy đã rất buồn chán một thời gian.
Đồng nghĩadown in the dumpsfeeling lowblue
Cụm hay dùngbe in the dumpsfeel downexperience sadness
Câu này thường được dùng trong ngữ cảnh buồn bã.
|
— |
|
/wɛr ə mæsk/
|
phr. |
che giấu cảm xúc thật
Sometimes, she wears a mask to hide her sadness from others.
Đôi khi, cô ấy che giấu nỗi buồn của mình trước người khác.
Chi tiếtHe wears a mask at work, pretending everything is fine.Anh ấy che giấu cảm xúc ở nơi làm việc, giả vờ mọi thứ đều ổn.
Đồng nghĩahide feelingsput on a frontconceal emotions
Cụm hay dùngwear a maskhide true feelingspretend to be happy
Câu này thể hiện việc không bộc lộ cảm xúc thật.
|
— |
|
/kɔt bɪˈtwin ə rɑk ənd ə hɑrd pleɪs/
|
phr. |
ở trong tình huống khó khăn không có lựa chọn tốt
She felt caught between a rock and a hard place when choosing a job.
Cô ấy cảm thấy khó khăn khi chọn công việc.
Chi tiếtHe was caught between a rock and a hard place, having to choose between family and career.Anh ấy đứng giữa tình thế khó khăn khi phải chọn giữa gia đình và sự nghiệp.
Đồng nghĩadilemmapredicamenttight spot
Cụm hay dùngbe caught between a rock and a hard placeface a dilemmaexperience a tough choice
Câu này thường chỉ những tình huống khó khăn.
|
— |
|
/ə hɑrt ɪn ðə raɪt pleɪs/
|
phr. |
có ý định tốt
Even if he makes mistakes, he has a heart in the right place.
Dù anh ấy có mắc lỗi, nhưng anh ấy có ý định tốt.
Chi tiếtShe may not always know what to say, but her heart is in the right place.Cô ấy có thể không luôn biết nói gì, nhưng ý định của cô là tốt.
Đồng nghĩagood intentionskind-heartedwell-meaning
Cụm hay dùnghave a heart in the right placeshow kindnessmean well
Câu này thường dùng để chỉ những người tốt bụng.
|
— |
|
/ˈʧeɪsɪŋ ˈʃædoʊz/
|
phr. |
theo đuổi điều không thể đạt được
He's just chasing shadows trying to win her back.
Anh ấy chỉ đang theo đuổi điều không thể khi cố gắng giành lại cô ấy.
Chi tiếtChasing shadows won't help you find happiness.Theo đuổi điều không thực sẽ không giúp bạn tìm thấy hạnh phúc.
Đồng nghĩapursue illusionsfollow fantasieschase dreams
Cụm hay dùngchase shadowspursue unattainable goalsfollow illusions
Câu này thường chỉ những điều không thực tế.
|
— |
|
/ˈpʊlɪŋ æt ˈhɑrtstrɪŋz/
|
phr. |
gợi lên cảm xúc mạnh mẽ
The film was pulling at heartstrings, making everyone cry.
Bộ phim đã gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, khiến mọi người khóc.
Chi tiếtHer speech was pulling at heartstrings, touching everyone in the audience.Bài phát biểu của cô ấy đã chạm đến trái tim mọi người trong khán phòng.
Đồng nghĩaevoke emotionstouch heartsstir feelings
Cụm hay dùngpull at heartstringsevoke strong emotionstouch people's hearts
Câu này thường chỉ những điều cảm động.
|
— |
|
/ˈɡɛtɪŋ ɒn maɪ nɜrvz/
|
phr. |
làm ai đó khó chịu
His constant talking is getting on my nerves.
Việc anh ấy nói liên tục đang làm tôi khó chịu.
Chi tiếtLoud music is getting on my nerves while I'm trying to study.Âm nhạc ồn ào đang làm tôi khó chịu trong khi tôi cố gắng học.
Đồng nghĩaannoyirritatebother
Cụm hay dùngget on someone's nervesannoy someoneirritate someone
Câu này thường dùng khi bị quấy rầy.
|
— |
|
/hæv ə hɑrt ʌv stoʊn/
|
phr. |
không có tình cảm hoặc không thông cảm
He has a heart of stone and never helps anyone in need.
Anh ấy không có tình cảm và không bao giờ giúp đỡ ai trong lúc cần.
Chi tiếtIt's hard to believe she has a heart of stone when she cares for her pets.Thật khó tin rằng cô ấy không có tình cảm khi cô ấy quan tâm đến thú cưng của mình.
Đồng nghĩaunemotionalcold-hearted
Cụm hay dùnghave a heart of stonebe cold-hearted
Dùng để chỉ những người không dễ dàng cảm thấy.
|
— |
|
/ɒn ði ɛdʒ ʌv jɔr siːt/
|
phr. |
rất hào hứng hoặc lo lắng về điều gì đó
The movie was so thrilling, I was on the edge of my seat.
Bộ phim thật hồi hộp, tôi đã rất hào hứng.
Chi tiếtI was on the edge of my seat during the final match.Tôi đã rất hồi hộp trong trận đấu cuối cùng.
Đồng nghĩaexcitedanxious
Cụm hay dùngbe on the edge of your seatkeep someone on the edge of their seat
Dùng để diễn tả cảm xúc hồi hộp.
|
— |
|
/fiːl laɪk ə weɪt hæz bɪn ˈlɪftɪd/
|
phr. |
cảm thấy nhẹ nhõm sau một tình huống khó khăn
After resolving the issue, I felt like a weight had been lifted.
Sau khi giải quyết vấn đề, tôi cảm thấy nhẹ nhõm.
Chi tiếtShe felt like a weight had been lifted when she finished her exams.Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi hoàn thành kỳ thi.
Đồng nghĩafeel relievedfeel unburdened
Cụm hay dùngfeel like a weight has been liftedexperience a weight lifted
Dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm khi giải quyết vấn đề.
|
— |
|
/bi ɪn haɪ ˈspɪrɪts/
|
phr. |
rất vui vẻ và phấn chấn
She was in high spirits after the good news.
Cô ấy rất vui vẻ sau khi nhận được tin tốt.
Chi tiếtHe was in high spirits during the celebration.Anh ấy rất vui vẻ trong buổi lễ kỷ niệm.
Đồng nghĩabe cheerfulbe joyful
Cụm hay dùngbe in high spiritskeep high spirits
Dùng để diễn tả tâm trạng vui vẻ.
|
— |
|
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə piːs ʌv jɔr maɪnd/
|
phr. |
nói cho ai đó biết ý kiến của bạn, đặc biệt nếu đó là ý kiến chỉ trích
I told my boss what I thought; I gave him a piece of my mind.
Tôi đã nói với sếp những gì tôi nghĩ; tôi đã nói cho anh ấy biết ý kiến của mình.
Chi tiếtShe gave him a piece of her mind after he was rude.Cô ấy đã nói cho anh ấy biết ý kiến của mình sau khi anh ta thô lỗ.
Đồng nghĩaexpress your opiniontell off
Cụm hay dùnggive someone a piece of your mindreceive a piece of someone's mind
Dùng để diễn tả việc chỉ trích ai đó.
|
— |
|
/ʧeɪs jʊr ˈfiːlɪŋz/
|
phr. |
theo đuổi những điều làm bạn cảm thấy tốt
It's important to chase your feelings and do what makes you happy.
Điều quan trọng là theo đuổi cảm xúc của bạn và làm những gì khiến bạn hạnh phúc.
Chi tiếtChasing your feelings can lead to a more fulfilling life.Theo đuổi cảm xúc của bạn có thể dẫn đến một cuộc sống viên mãn hơn.
Đồng nghĩafollow your heartpursue happiness
Cụm hay dùngchase your dreamschase your passion
Cách sống tích cực và chủ động.
|
— |
|
/bi ɪn ðə ˈmoʊmənt/
|
phr. |
trải nghiệm hoàn toàn thời điểm hiện tại
Try to be in the moment and enjoy what you have now.
Cố gắng sống với hiện tại và tận hưởng những gì bạn có bây giờ.
Chi tiếtBeing in the moment helps reduce stress.Sống với hiện tại giúp giảm căng thẳng.
Đồng nghĩalive in the nowenjoy the present
Cụm hay dùngbe in the moment with friendsbe in the moment during events
Khuyến khích sống tích cực và chú ý.
|
— |
|
/feɪs jʊr ˈfiːlɪŋz/
|
phr. |
đối mặt và thừa nhận cảm xúc của bạn
It's important to face your feelings to heal.
Điều quan trọng là đối mặt với cảm xúc của bạn để chữa lành.
Chi tiếtShe finally decided to face her feelings about the breakup.Cuối cùng cô ấy quyết định đối mặt với cảm xúc về việc chia tay.
Đồng nghĩaacknowledge emotionsconfront feelings
Cụm hay dùngface your feelings head-onface your feelings honestly
Khuyến khích sự thừa nhận cảm xúc.
|
— |
|
/lɛt ɪt ɔl aʊt/
|
phr. |
bộc lộ tất cả cảm xúc hoặc cảm giác
Sometimes it's good to just let it all out and cry.
Đôi khi thật tốt khi chỉ cần bộc lộ tất cả và khóc.
Chi tiếtLetting it all out helped him feel better.Việc bộc lộ tất cả giúp anh ấy cảm thấy tốt hơn.
Đồng nghĩaexpress emotionsrelease feelings
Cụm hay dùnglet it all out in a conversationlet it all out during therapy
Giúp giải tỏa cảm xúc tích cực.
|
— |
|
/bi ɑn ən ɪˈmoʊʃənəl ˈroʊlərˌkoʊstər/
|
phr. |
trải qua nhiều cảm xúc khác nhau trong thời gian ngắn
This week has been an emotional rollercoaster for me.
Tuần này là một chuyến tàu lượn cảm xúc đối với tôi.
Chi tiếtBeing on an emotional rollercoaster can be exhausting.Trải qua nhiều cảm xúc khác nhau có thể rất mệt mỏi.
Đồng nghĩaemotional ups and downsrollercoaster of feelings
Cụm hay dùngbe on an emotional rollercoaster in relationshipsbe on an emotional rollercoaster during events
Thể hiện sự đa dạng trong cảm xúc.
|
— |
|
/hæv ə sɔft spɑt fɔr/
|
phr. |
có tình cảm đặc biệt với ai đó hoặc cái gì đó
I have a soft spot for animals, especially dogs.
Tôi có tình cảm đặc biệt với động vật, đặc biệt là chó.
Chi tiếtShe has a soft spot for her childhood friends.Cô ấy có tình cảm đặc biệt với những người bạn thời thơ ấu.
Đồng nghĩahave affection forbe fond of
Cụm hay dùnghave a soft spot for someonehave a soft spot for pets
Thể hiện sự yêu mến đặc biệt.
|
— |
|
/bi ɑn klaʊd naɪn/
|
phr. |
cảm thấy rất hạnh phúc
After receiving the good news, she was on cloud nine.
Sau khi nhận được tin tốt, cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc.
Chi tiếtHe was on cloud nine when he got the promotion.Anh ấy rất vui mừng khi được thăng chức.
Đồng nghĩabe over the moonfeel ecstatic
Cụm hay dùngbe on cloud nine with joybe on cloud nine after success
Thể hiện sự vui mừng tột độ.
|
— |
|
/dʒʌmp daʊn ˈsʌm.wʌnz θroʊt/
|
phr. |
Phản ứng giận dữ với lời nói hoặc hành động của ai đó.
He jumped down my throat for making a small mistake.
Anh ấy đã phản ứng giận dữ với tôi vì đã mắc một lỗi nhỏ.
Chi tiếtYou don’t need to jump down her throat just because she disagrees.Bạn không cần phải phản ứng giận dữ với cô ấy chỉ vì cô ấy không đồng ý.
Đồng nghĩalash out atoverreact
Cụm hay dùngjump down someone's throat over a commentjump down someone's throat in a discussion
Dùng khi nói về sự tức giận không cần thiết.
|
— |
|
/θroʊ ə fɪt/
|
phr. |
Trở nên rất tức giận và hành động thái quá.
She threw a fit when she didn’t get her way.
Cô ấy đã rất tức giận khi không đạt được điều mình muốn.
Chi tiếtHe threw a fit over the new rules at work.Anh ấy đã rất tức giận về những quy định mới ở công ty.
Đồng nghĩahave a tantrumget angry
Cụm hay dùngthrow a fit over a decisionthrow a fit about a change
Thường dùng khi nói về sự nổi giận thái quá.
|
— |
|
/bi ɪn ə ˈpɪkəl/
|
phr. |
Rơi vào tình huống khó khăn hoặc rắc rối.
I’m really in a pickle trying to choose between two jobs.
Tôi thực sự đang gặp khó khăn khi chọn giữa hai công việc.
Chi tiếtHe found himself in a pickle when he lost his wallet.Anh ấy đã rơi vào tình huống khó khăn khi mất ví.
Đồng nghĩabe in troublebe in a jam
Cụm hay dùngbe in a pickle over a decisionbe in a pickle about finances
Dùng khi nói về tình huống khó khăn.
|
— |
|
/bi ɒn ðə seɪm ˈweɪvleŋθ/
|
phr. |
Hiểu nhau tốt và chia sẻ những suy nghĩ hoặc cảm xúc tương tự.
They are on the same wavelength about their goals.
Họ có cùng suy nghĩ về mục tiêu của mình.
Chi tiếtBeing on the same wavelength makes communication easier.Có cùng suy nghĩ giúp giao tiếp dễ dàng hơn.
Đồng nghĩabe in syncshare ideas
Cụm hay dùngbe on the same wavelength with friendsbe on the same wavelength at work
Dùng khi nói về sự hiểu biết và đồng cảm.
|
— |
|
/ɡɛt ə ɡrɪp/
|
phr. |
lấy lại sự kiểm soát cảm xúc của bạn
You need to get a grip and stop worrying so much.
Bạn cần lấy lại sự kiểm soát và ngừng lo lắng quá nhiều.
Chi tiếtHe finally got a grip on his anger and calmed down.Cuối cùng anh ấy đã kiểm soát được cơn giận và bình tĩnh lại.
Đồng nghĩacalm downtake control
Cụm hay dùngget a grip on feelingsget a grip on emotions
Thường dùng khi khuyên ai đó nên bình tĩnh lại.
|
— |
|
/briːð ˈiː.zi/
|
phr. |
cảm thấy nhẹ nhõm và thoải mái
After hearing the good news, I could finally breathe easy.
Sau khi nghe tin tốt, tôi cuối cùng có thể cảm thấy nhẹ nhõm.
Chi tiếtOnce the project was finished, everyone could breathe easy.Khi dự án hoàn thành, mọi người đều có thể cảm thấy thoải mái.
Đồng nghĩarelaxfeel relieved
Cụm hay dùngbreathe easy after newsbreathe easy about something
Dùng để chỉ cảm giác nhẹ nhõm sau khi lo lắng.
|
— |
|
/ɪn ðə hiːt əv ðə ˈmoʊ.mənt/
|
phr. |
khi bạn đang cảm thấy cảm xúc mạnh mẽ
She said some hurtful things in the heat of the moment.
Cô ấy đã nói những điều tổn thương trong lúc cảm xúc dâng trào.
Chi tiếtIn the heat of the moment, he regretted his decision.Trong lúc cảm xúc dâng trào, anh ấy đã hối hận về quyết định của mình.
Đồng nghĩain a passionate momentin a fit of emotion
Cụm hay dùngact in the heat of the momentspeak in the heat of the moment
Dùng để chỉ hành động do cảm xúc mạnh mẽ mà không suy nghĩ.
|
— |
|
/bi ɪn ə ɡʊd pleɪs/
|
phr. |
cảm thấy ổn định về tinh thần và cảm xúc
After the therapy, she's finally in a good place.
Sau khi trị liệu, cô ấy cuối cùng đã cảm thấy ổn.
Chi tiếtHe’s in a good place now, ready to take on new challenges.Anh ấy hiện đang cảm thấy tốt, sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới.
Đồng nghĩafeel balancedbe mentally stable
Cụm hay dùngbe in a good place emotionallybe in a good place mentally
Dùng để mô tả trạng thái tinh thần tích cực.
|
— |
|
/hæv ə hɑrt/
|
phr. |
có lòng tốt và lòng trắc ẩn
You should have a heart and help those in need.
Bạn nên có lòng tốt và giúp đỡ những người cần.
Chi tiếtHe always has a heart for animals.Anh ấy luôn có lòng tốt với động vật.
Đồng nghĩabe compassionatebe kind
Cụm hay dùnghave a heart for othersshow you have a heart
Dùng khi nhắc đến lòng tốt.
|
— |
|
/fil ɑn tɑp ʌv ðə wɜrld/
|
phr. |
cảm thấy cực kỳ hạnh phúc
After passing the exam, I felt on top of the world.
Sau khi vượt qua kỳ thi, tôi cảm thấy rất hạnh phúc.
Chi tiếtShe felt on top of the world after her promotion.Cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc sau khi được thăng chức.
Đồng nghĩabe elatedbe overjoyed
Cụm hay dùngfeel on top of the world todaymake someone feel on top of the world
Diễn tả cảm xúc hạnh phúc mãnh liệt.
|
— |
|
/bi ɪn hɑt ˈwɔːtər/
|
phr. |
Rơi vào rắc rối hoặc khó khăn.
He was in hot water after missing the deadline.
Anh ấy gặp rắc rối sau khi bỏ lỡ thời hạn.
Chi tiếtIf you don’t finish your homework, you’ll be in hot water.Nếu bạn không hoàn thành bài tập về nhà, bạn sẽ gặp rắc rối.
Đồng nghĩabe in troubleface difficulties
Cụm hay dùngbe in hot water withfind oneself in hot water
Thường dùng để chỉ tình huống khó khăn.
|
— |
|
/pɪk jʊrˈsɛlf ʌp/
|
phr. |
Hồi phục sau một thất bại hoặc thất vọng.
After losing the match, he needed time to pick himself up.
Sau khi thua trận, anh ấy cần thời gian để hồi phục.
Chi tiếtShe picked herself up and started a new project after the failure.Cô ấy đã hồi phục và bắt đầu một dự án mới sau thất bại.
Đồng nghĩarecoverbounce back
Cụm hay dùngpick yourself up afterstruggle to pick yourself up
Thể hiện khả năng phục hồi sau khó khăn.
|
— |
| phr. |
Tích cực theo đuổi mục tiêu và ước mơ của bạn.
She decided to chase her dreams of becoming an artist.
Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ trở thành nghệ sĩ.
Chi tiếtChasing your dreams can be challenging but rewarding.Theo đuổi ước mơ có thể khó khăn nhưng rất đáng giá.
Đồng nghĩapursue ambitions
Cụm hay dùngfollow your passionseek your goalsstrive for success
Theo đuổi ước mơ là điều quan trọng trong cuộc sống.
|
— | |
| phr. |
Có một cuộc trò chuyện chân thành và nghiêm túc về cảm xúc.
We had a heart-to-heart about our relationship last night.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện chân thành về mối quan hệ tối qua.
Chi tiếtSometimes, a heart-to-heart is needed to resolve issues.Đôi khi, một cuộc trò chuyện chân thành là cần thiết để giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩaserious talk
Cụm hay dùngdiscuss feelingsshare thoughtsresolve conflicts
Cuộc trò chuyện chân thành có thể giúp cải thiện mối quan hệ.
|
— | |
| phr. |
Trải qua nhiều cảm xúc thăng trầm.
The past few months have felt like a rollercoaster with all the changes.
Những tháng vừa qua như một chuyến tàu lượn với tất cả các thay đổi.
Chi tiếtHer life felt like a rollercoaster after the breakup.Cuộc sống của cô ấy như một chuyến tàu lượn sau khi chia tay.
Đồng nghĩaemotional ups and downs
Cụm hay dùngexperience highs and lowsgo through changesfeel overwhelmed
Cảm xúc thăng trầm là điều bình thường trong cuộc sống.
|
— | |
|
/brɪŋ ˈsʌmwʌn daʊn/
|
phr. |
làm cho ai đó cảm thấy buồn hoặc nản lòng
His negative attitude can really bring everyone down.
Thái độ tiêu cực của anh ấy có thể làm mọi người buồn.
Chi tiếtDon’t let the news bring you down; stay positive.Đừng để tin tức làm bạn buồn; hãy giữ tâm trạng tích cực.
Đồng nghĩadiscouragesadden
Cụm hay dùngbring someone down with negativitybring someone down emotionally
Sử dụng khi nói về ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng người khác.
|
— |
|
/luːz jʊər kuːl/
|
phr. |
trở nên tức giận hoặc mất kiểm soát
He lost his cool during the argument.
Anh ấy đã mất bình tĩnh trong cuộc tranh cãi.
Chi tiếtTry not to lose your cool when things go wrong.Cố gắng không mất bình tĩnh khi mọi thứ trở nên tồi tệ.
Đồng nghĩaget angrylose control
Cụm hay dùnglose your cool in a situationnever lose your cool
Thường dùng khi ai đó không thể kiểm soát cảm xúc.
|
— |
|
/fiːl ðə pɪntʃ/
|
phr. |
trải qua khó khăn tài chính
Many families are feeling the pinch due to rising prices.
Nhiều gia đình đang gặp khó khăn do giá cả tăng cao.
Chi tiếtHe started to feel the pinch after losing his job.Anh ấy bắt đầu cảm thấy khó khăn sau khi mất việc.
Đồng nghĩastruggle financiallyface financial issues
Cụm hay dùngfeel the pinch of somethingreally feel the pinch
Thường dùng khi nói về khó khăn tài chính.
|
— |
|
/kiːp jʊər ˈspɪrɪts ʌp/
|
phr. |
duy trì thái độ tích cực
During tough times, it’s important to keep your spirits up.
Trong những lúc khó khăn, điều quan trọng là giữ tinh thần lạc quan.
Chi tiếtShe always finds a way to keep her spirits up.Cô ấy luôn tìm cách giữ tinh thần lạc quan.
Đồng nghĩastay positiveremain hopeful
Cụm hay dùngkeep your spirits up during challengestry to keep your spirits up
Sử dụng khi khuyến khích ai đó duy trì tinh thần tốt.
|
— |
|
/breɪk daʊn ɪn tɪrz/
|
phr. |
bất ngờ khóc vì cảm xúc mạnh mẽ
She broke down in tears when she heard the sad news.
Cô ấy bất ngờ khóc khi nghe tin buồn.
Chi tiếtHe broke down in tears during the emotional speech.Anh ấy đã khóc trong bài phát biểu đầy cảm xúc.
Đồng nghĩacry uncontrollably
Cụm hay dùngsuddenly crystrong emotions
Thường dùng để chỉ phản ứng mạnh mẽ trước cảm xúc.
|
— |
|
/hæv jʊər hɑrt sɛt ɑn/
|
phr. |
quyết tâm đạt được điều gì đó mà bạn thực sự muốn
She has her heart set on studying abroad next year.
Cô ấy quyết tâm học ở nước ngoài vào năm tới.
Chi tiếtHe has his heart set on becoming a doctor.Anh ấy quyết tâm trở thành bác sĩ.
Đồng nghĩabe determinedbe passionate about
Cụm hay dùngachieve goalsstrong desire
Thể hiện sự quyết tâm và đam mê.
|
— |
|
/fil laɪk jʊər ˈwɔkɪŋ ɑn ˈɛɡʃɛlz/
|
phr. |
cảm thấy lo lắng về việc làm ai đó buồn
I feel like I'm walking on eggshells around her since she's been so sensitive.
Tôi cảm thấy lo lắng khi ở gần cô ấy vì cô ấy rất nhạy cảm.
Chi tiếtHe feels like he's walking on eggshells with his boss lately.Gần đây, anh ấy cảm thấy lo lắng khi làm việc với sếp.
Đồng nghĩabe carefultread lightly
Cụm hay dùngnervous atmosphereupsetting someone
Thường dùng khi có sự nhạy cảm trong mối quan hệ.
|
— |
|
/ɡɛt ɪn tʌtʃ wɪð jʊr ɪˈmoʊʃənz/
|
phr. |
hiểu và thể hiện cảm xúc của bạn
It's important to get in touch with your emotions to improve your mental health.
Điều quan trọng là hiểu và thể hiện cảm xúc của bạn để cải thiện sức khỏe tâm lý.
Chi tiếtShe took a class to help get in touch with her emotions and express them better.Cô ấy tham gia một lớp học để giúp mình hiểu và thể hiện cảm xúc tốt hơn.
Đồng nghĩaconnect with your feelings
Cụm hay dùngget in touch with your emotionsexpress your feelings
Cách diễn đạt này thường dùng trong tâm lý học.
|
— |
|
/bi ɑn ði ɛdʒ ʌv jʊr siːt/
|
phr. |
rất phấn khích hoặc lo lắng về điều gì đó
I was on the edge of my seat during the movie.
Tôi rất phấn khích trong suốt bộ phim.
Chi tiếtShe was on the edge of her seat waiting for the exam results.Cô ấy rất lo lắng khi chờ đợi kết quả thi.
Đồng nghĩabe anxiousbe excited
Cụm hay dùngbe on the edge of your seatfeel anxious
Cách diễn đạt này thường dùng khi bạn rất hồi hộp.
|
— |
|
/fiːl laɪk ə fuːl/
|
phr. |
cảm thấy xấu hổ hoặc ngốc nghếch về điều gì đó
I felt like a fool for believing his lies.
Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã tin vào những lời dối trá của anh ấy.
Chi tiếtShe felt like a fool after making that mistake.Cô ấy cảm thấy ngốc nghếch sau khi mắc phải sai lầm đó.
Đồng nghĩafeel embarrassedfeel silly
Cụm hay dùngfeel like a foolfeel embarrassed
Cách diễn đạt này thường dùng để chỉ sự xấu hổ.
|
— |
|
/hæv ə ˈhɛvi hɑrt/
|
phr. |
cảm thấy buồn hoặc lo lắng
She had a heavy heart after saying goodbye to her friends.
Cô ấy cảm thấy buồn sau khi nói lời tạm biệt với bạn bè.
Chi tiếtHe walked away with a heavy heart after the news.Anh ấy rời đi với trái tim nặng trĩu sau khi nghe tin.
Đồng nghĩafeel sadfeel troubled
Cụm hay dùnghave a heavy heartfeel sorrowful
Cách diễn đạt này thường dùng để chỉ sự buồn rầu.
|
— |
|
/ɡɪv ɪn tu jʊər ˈfiːlɪŋz/
|
phr. |
cho phép bản thân cảm nhận cảm xúc
Sometimes, it's okay to give in to your feelings and cry.
Đôi khi, không sao nếu bạn cho phép bản thân cảm nhận cảm xúc và khóc.
Chi tiếtHe decided to give in to his feelings of love.Anh ấy quyết định cho phép bản thân cảm nhận tình yêu.
Đồng nghĩaembrace emotionsallow feelingsacknowledge feelings
Cụm hay dùnggive in to your feelings of sadnessgive in to your feelings of joygive in to your feelings during tough times
Dùng để chỉ việc chấp nhận cảm xúc.
|
— |
|
/teɪk ˈsʌmθɪŋ tu hɑrt/
|
phr. |
bị ảnh hưởng sâu sắc bởi điều gì đó
She took his criticism to heart and worked hard to improve.
Cô ấy đã rất bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích của anh ấy và làm việc chăm chỉ để cải thiện.
Chi tiếtDon't take it to heart; they were just joking.Đừng để tâm; họ chỉ đang đùa giỡn thôi.
Đồng nghĩabe affectedtake seriouslyabsorb feedback
Cụm hay dùngtake criticism to hearttake advice to hearttake comments to heart
Thường dùng khi cảm xúc bị ảnh hưởng.
|
— |
|
/fil ɑn ɛdʒ/
|
phr. |
cảm thấy lo lắng hoặc hồi hộp.
I always feel on edge before a big presentation.
Tôi luôn cảm thấy hồi hộp trước một buổi thuyết trình lớn.
Chi tiếtShe felt on edge after hearing the unexpected news.Cô ấy cảm thấy lo lắng sau khi nghe tin tức bất ngờ.
Đồng nghĩaanxiousnervous
Cụm hay dùngfeel tensefeel anxious
Thường dùng khi cảm xúc không ổn định.
|
— |
|
/hæv ə ˈmɛltdaʊn/
|
phr. |
đột ngột mất kiểm soát cảm xúc.
He had a meltdown when he received the bad news.
Anh ấy đã mất kiểm soát khi nhận tin xấu.
Chi tiếtShe had a meltdown during the stressful meeting.Cô ấy đã mất kiểm soát trong cuộc họp căng thẳng.
Đồng nghĩafreak outlose it
Cụm hay dùnghave a breakdownlose control
Thường dùng trong bối cảnh căng thẳng.
|
— |
| phr. |
giảm bớt sự cảnh giác hoặc phòng thủ
It's hard to let your guard down after being hurt in the past.
Thật khó để giảm bớt sự cảnh giác sau khi bị tổn thương trong quá khứ.
Chi tiếtShe finally let her guard down and made new friends.Cô ấy cuối cùng đã giảm bớt sự cảnh giác và kết bạn mới.
Đồng nghĩabecome vulnerablerelaxopen up
Cụm hay dùngbecome openlower defensestrust others
Cụm từ này thể hiện sự sẵn sàng mở lòng.
|
— | |
|
/ˈbɜrnɪŋ wɪð ˈpæʃən/
|
phr. |
có cảm xúc mãnh liệt về điều gì đó
He is burning with passion for music and practices every day.
Anh ấy có niềm đam mê mãnh liệt với âm nhạc và luyện tập mỗi ngày.
Chi tiếtShe spoke about her project, burning with passion.Cô ấy nói về dự án của mình với niềm đam mê mãnh liệt.
Đồng nghĩafired upenthusiastic
Cụm hay dùngburning with desirepassion for something
Thường dùng để chỉ những ai đam mê điều gì đó.
|
— |
|
/fiːl laɪk jʊr ˈwɔːkɪŋ ɒn ɛr/
|
phr. |
cảm thấy rất hạnh phúc hoặc thoải mái
After receiving the award, she felt like she was walking on air.
Sau khi nhận giải thưởng, cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc.
Chi tiếtHe felt like he was walking on air after his team won the championship.Anh ấy cảm thấy rất hạnh phúc sau khi đội của anh ấy giành chiến thắng.
Đồng nghĩaoverjoyedelated
Cụm hay dùngfeel like walkingon air
Dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc vui vẻ.
|
— |
|
/breɪk ˈsʌmˌwʌnz hɑrt/
|
phr. |
gây ra nỗi buồn lớn cho ai đó
He broke her heart when he decided to leave.
Anh ấy đã làm cô ấy buồn khi quyết định rời bỏ.
Chi tiếtThe news of his departure broke my heart.Tin tức về sự ra đi của anh ấy đã làm tôi buồn.
Đồng nghĩacause sadnesshurt deeply
Cụm hay dùngbreak someone's heartheartbroken
Thường dùng để chỉ những mối quan hệ tình cảm.
|
— |
|
/ˈbɑtəl ʌp ˈfiːlɪŋz/
|
phr. |
giữ cảm xúc bên trong thay vì bộc lộ
He tends to bottle up his feelings, which makes him feel stressed.
Anh ấy có xu hướng giữ cảm xúc bên trong, điều này khiến anh cảm thấy căng thẳng.
Chi tiếtBottling up feelings can lead to emotional problems later.Giữ cảm xúc bên trong có thể dẫn đến các vấn đề cảm xúc sau này.
Đồng nghĩasuppress emotionshide feelings
Cụm hay dùngexpress feelingsrelease emotions
Câu này thường liên quan đến những người không thoải mái khi thể hiện cảm xúc.
|
— |
| phr. |
cảm thấy áp lực hoặc trách nhiệm lớn
He feels like he carries the weight of the world on his shoulders.
Anh ấy cảm thấy như đang gánh cả thế giới trên vai.
Chi tiếtSometimes, it’s hard to not carry the weight of the world.Đôi khi, thật khó để không cảm thấy áp lực lớn.
Đồng nghĩafeel burdenedhave responsibilities
Cụm hay dùngfeel pressureface challenges
Cụm từ này thường dùng để chỉ cảm giác nặng nề về trách nhiệm.
|
— | |
| phr. |
đụng chạm đến một chủ đề nhạy cảm
His comments really hit a nerve with her.
Những bình luận của anh ấy thực sự đụng chạm đến cô ấy.
Chi tiếtTalking about money can often hit a nerve.Nói về tiền có thể thường đụng chạm đến cảm xúc.
Đồng nghĩatouch a sensitive spotbring up a sore point
Cụm hay dùngsensitive topicpersonal issues
Cụm từ này thường dùng khi một chủ đề gây ra phản ứng mạnh.
|
— | |
|
/teɪk ə dip brɛθ/
|
phr. |
bình tĩnh lại trước khi làm điều gì đó
Before speaking, I took a deep breath to calm my nerves.
Trước khi nói, tôi đã hít một hơi sâu để bình tĩnh lại.
Chi tiếtShe took a deep breath before starting her presentation.Cô ấy hít một hơi sâu trước khi bắt đầu bài thuyết trình.
Đồng nghĩacalm downcompose yourself
Cụm hay dùngtake a deep breathjust take a deep breathneed to take a deep breath
Thích hợp khi nói về việc kiểm soát cảm xúc.
|
— |
|
/dæns wɪð dʒɔɪ/
|
phr. |
cảm thấy hạnh phúc tột độ
When she heard the news, she felt like dancing with joy.
Khi nghe tin tức, cô ấy cảm thấy như đang nhảy múa vì hạnh phúc.
Chi tiếtHe danced with joy at his graduation ceremony.Anh ấy đã nhảy múa vì hạnh phúc trong buổi lễ tốt nghiệp.
Đồng nghĩacelebratebe ecstatic
Cụm hay dùngdance with joy atjoyful dancing
Dùng để chỉ cảm xúc hạnh phúc mạnh mẽ.
|
— |
|
/lɛt ɪt slaɪd/
|
phr. |
bỏ qua điều gì đó khiến bạn khó chịu
Sometimes, you just have to let it slide and move on.
Đôi khi, bạn chỉ cần bỏ qua và tiếp tục.
Chi tiếtShe decided to let it slide instead of arguing.Cô ấy quyết định bỏ qua thay vì tranh cãi.
Đồng nghĩaignoreoverlook
Cụm hay dùnglet it slide for nowslide past
Dùng khi khuyên người khác không nên lo lắng quá nhiều.
|
— |
|
/wɛr jʊr ɪˈmoʊʃənz ɑn jʊr feɪs/
|
phr. |
thể hiện cảm xúc rõ ràng trên khuôn mặt
He wears his emotions on his face, making it easy to see how he feels.
Anh ấy thể hiện cảm xúc rõ ràng trên mặt, dễ dàng nhận thấy cảm xúc của anh.
Chi tiếtShe doesn't hide her feelings; she wears her emotions on her face.Cô ấy không giấu giếm cảm xúc; cô ấy thể hiện cảm xúc rõ ràng trên khuôn mặt.
Đồng nghĩashow feelingsexpress emotions
Cụm hay dùngdisplay emotionsreveal feelings
Thành ngữ này chỉ sự minh bạch trong việc thể hiện cảm xúc.
|
— |
|
/bi ɪn jʊr ˈfiːlɪŋz/
|
phr. |
cảm thấy nhạy cảm hoặc dễ tổn thương về một điều gì đó
She's really in her feelings after the breakup.
Cô ấy thật sự cảm thấy tổn thương sau khi chia tay.
Chi tiếtDon't be in your feelings; focus on the positive.Đừng quá nhạy cảm; hãy tập trung vào điều tích cực.
Đồng nghĩabe emotionalbe sensitive
Cụm hay dùngfeel deeplyexperience emotions
Thành ngữ này thường dùng để chỉ những người nhạy cảm.
|
— |
|
/faɪnd ˈkloʊʒər/
|
phr. |
đạt được cảm giác giải quyết hoặc bình yên
She finally found closure after talking about her feelings.
Cô ấy cuối cùng đã tìm được sự bình yên sau khi nói về cảm xúc của mình.
Chi tiếtFinding closure can help you move on from the past.Tìm kiếm sự bình yên có thể giúp bạn tiến về phía trước từ quá khứ.
Đồng nghĩaachieve peacereach resolution
Cụm hay dùngseek closureachieve understanding
Thành ngữ này thường dùng khi nói đến quá trình hồi phục cảm xúc.
|
— |
|
/ɡrɪn ənd bɛr ɪt/
|
phr. |
chịu đựng tình huống khó khăn mà không phàn nàn
Sometimes you just have to grin and bear it during tough times.
Đôi khi bạn chỉ cần chịu đựng trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtHe decided to grin and bear it rather than complain.Anh ấy quyết định chịu đựng thay vì phàn nàn.
Đồng nghĩaenduretoleratebear
Cụm hay dùnggrin and bear itneed to grin and bear itlearn to grin and bear it
Thích hợp khi khuyên người khác nên kiên nhẫn.
|
— |
| phr. |
trải nghiệm cảm xúc mãnh liệt.
After the breakup, she really felt the burn of loneliness.
Sau khi chia tay, cô ấy thực sự cảm nhận được nỗi cô đơn.
Chi tiếtHe feels the burn of regret for not studying harder.Anh ấy cảm thấy sự hối tiếc vì không học hành chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩafeel intense emotions
Cụm hay dùngfeel the painfeel the heat
Thường dùng để diễn tả cảm giác mạnh mẽ về cảm xúc tiêu cực.
|
— | |
| phr. |
cảm thấy rất hạnh phúc.
After her wedding, she felt like she was on cloud nine.
Sau đám cưới, cô ấy cảm thấy như đang ở trên mây.
Chi tiếtHe was on cloud nine after receiving the good news.Anh ấy rất hạnh phúc sau khi nhận được tin tốt.
Đồng nghĩafeel blissfulbe overjoyed
Cụm hay dùngfeel ecstaticbe in seventh heaven
Thường dùng để diễn tả cảm xúc hạnh phúc tột độ.
|
— | |
|
/ˈfɛðər ɪn jʊr kæp/
|
phr. |
Một thành tựu mà bạn cảm thấy tự hào.
Winning the award was a real feather in my cap.
Chiến thắng giải thưởng là một thành tựu thực sự đáng tự hào của tôi.
Chi tiếtCompleting the marathon is a feather in your cap.Hoàn thành cuộc marathon là một thành tựu đáng tự hào của bạn.
Đồng nghĩaachievementaccomplishment
Cụm hay dùnga real feather in your capproud feather in your cap
Thường dùng để nói về những thành công cá nhân.
|
— |
|
/ɡɛt ə ɡrɪp ɑn jʊrˈsɛlf/
|
phr. |
kiểm soát cảm xúc hoặc cảm giác của bạn
After the news, he needed to get a grip on himself before reacting.
Sau tin tức, anh ấy cần kiểm soát cảm xúc trước khi phản ứng.
Chi tiếtIt's important to get a grip on yourself during stressful situations.Điều quan trọng là phải kiểm soát cảm xúc trong những tình huống căng thẳng.
Đồng nghĩacalm downregain control
Cụm hay dùngget a grip on yourselfcontrol your emotionsstay composed
Câu này thường dùng khi ai đó mất bình tĩnh.
|
— |
Đang tải...