Kho từ › Idioms · emotions › throw a tantrum

throw a tantrum

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
có một cơn giận dữ, đặc biệt như trẻ con
UK /θroʊ ə ˈtæntrəm/ · US /θroʊ ə ˈtæntrəm/
to have an angry outburst, especially like a child
He threw a tantrum when he didn’t get his way.
→ Anh ấy đã có một cơn giận dữ khi không được như ý muốn.
She throws a tantrum if she doesn't get what she wants.→ Cô ấy sẽ có cơn giận dữ nếu không được điều mình muốn.
Đồng nghĩa
have a fitact out
Collocations
show angerexpress frustration
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để mô tả hành vi trong các bài viết.
Thường dùng để chỉ trẻ con nhưng cũng có thể dùng cho người lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...