Kho từ › Phrasal verbs · around › wait around

wait around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
ở lại một chỗ chờ đợi điều gì đó
UK /weɪt əˈraʊnd/ · US /weɪt əˈraʊnd/
to stay in one place waiting for something
I had to wait around for an hour before my appointment.
→ Tôi đã phải chờ đợi một giờ trước cuộc hẹn của mình.
Don't wait around too long; let's go!→ Đừng chờ đợi quá lâu; đi thôi!
Đồng nghĩa
lingerloiter
Collocations
wait around for someonewait around at the bus stop
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Thường dùng khi bạn không có gì để làm trong lúc chờ đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...