Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · around · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wait around

/weɪt əˈraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

ở lại một chỗ chờ đợi điều gì đó v.

Định nghĩa · to stay in one place waiting for something

“I had to wait around for an hour before my appointment.”Tôi đã phải chờ đợi một giờ trước cuộc hẹn của mình.

“Don't wait around too long; let's go!”Đừng chờ đợi quá lâu; đi thôi!

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi bạn không có gì để làm trong lúc chờ đợi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...